pyrotechnique

Học thuật
Thân thiện
pyrotechnique

Le feu d'artifice pyrotechnique illumine le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về pháo hoa, thuộc về thuật làm pháo hoa: Từ này mô tả những thứ liên quan đến việc chế tạo, trình diễn hoặc hiệu ứng của pháo hoa.
    • (Nghĩa bóng) Rực rỡ, ngoạn mục, gây ấn tượng mạnh mẽ: Dùng để miêu tả một màn trình diễn, một bài diễn văn, hoặc một tác phẩm nghệ thuật tính chất hoành tráng, lộng lẫy thu hút sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un spectacle pyrotechnique illuminera le ciel ce soir. (Một màn trình diễn pháo hoa sẽ thắp sáng bầu trời tối nay.)
    • L'artiste a réalisé une performance pyrotechnique inoubliable. (Nghệ sĩ đã thực hiện một màn trình diễn ngoạn mục khó quên.)
    • Il a un talent pyrotechnique pour les discours. (Anh ấytài năng rực rỡ trong các bài diễn văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Feu d'artifice pyrotechnique": Màn pháo hoa. (Cụm từ này thường được rút gọn thành "feu d'artifice", nhưng "pyrotechnique" nhấn mạnh tính chất kỹ thuật trình diễn.)
  • "Effets pyrotechniques": Hiệu ứng pháo hoa, hiệu ứng ngoạn mục. Thường dùng trong lĩnh vực điện ảnh, sân khấu hoặc biểu diễn.
    • Le concert était accompagné d'effets pyrotechniques spectaculaires. (Buổi hòa nhạc được đi kèm với những hiệu ứng ngoạn mục đầy ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrotechnie (danh từ giống cái): Thuật làm pháo hoa, kỹ thuật pháo hoa; (nghĩa bóng) sự phô trương rực rỡ.

    • La pyrotechnie est un métier exigeant. (Thuật làm pháo hoamột nghề đòi hỏi cao.)
    • La pyrotechnie de ses mots a captivé l'audience. (Sự rực rỡ trong ngôn từ của anh ta đã thu hút khán giả.)
  • Pyrotechnicien (danh từ giống đực): Chuyên gia pháo hoa, người làm pháo hoa.

    • Les pyrotechniciens préparent le spectacle depuis des semaines. (Các chuyên gia pháo hoa đã chuẩn bị cho màn trình diễn từ nhiều tuần nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectaculaire: Ngoạn mục, đầy ấn tượng.
  • Fuligurant: Chói lọi, sáng chói (thường dùng cho tốc độ hoặc ánh sáng).
  • Éblouissant: Lộng lẫy, chói lòa, làm choáng ngợp.
Thành ngữ liên quan
  • "Un feu d'artifice verbal" hoặc "Une pyrotechnie verbale": (Nghĩa bóng) Màn pháo hoa ngôn từ, chỉ một bài phát biểu sử dụng ngôn từ rất hoa mỹ, sinh động gây ấn tượng mạnh.
    • Le politicien a conclu son discours par une véritable pyrotechnie verbale. (Chính trị gia đã kết thúc bài diễn văn bằng một màn pháo hoa ngôn từ thực sự.)
pyrotechnique

Le feu d'artifice pyrotechnique illumine le ciel nocturne.

tímh từ
  1. xem pyrotechnie