pyrotechnist

/,pairou'teknist/
Học thuật
Thân thiện
pyrotechnist

A pyrotechnist carefully prepares a colorful fireworks display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ làm pháo hoa: Người chuyên môn kỹ năng trong việc chế tạo, bố trí trình diễn pháo hoa hoặc các hiệu ứng lửa, nổ tương tự cho mục đích giải trí hoặc biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pyrotechnist carefully arranged the fireworks for the grand finale. (Người thợ làm pháo hoa cẩn thận bố trí các quả pháo cho màn kết thúc hoành tráng.)
    • Becoming a skilled pyrotechnist requires extensive training in chemistry and safety procedures. (Để trở thành một thợ làm pháo hoa lành nghề đòi hỏi phải được đào tạo chuyên sâu về hóa học các quy trình an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master pyrotechnist": bậc thầy, chuyên gia hàng đầu trong nghề làm pháo hoa.
    • The show was designed by a master pyrotechnist known for his innovative displays. (Màn trình diễn được thiết kế bởi một bậc thầy làm pháo hoa nổi tiếng với những màn trình diễn sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrotechnics (n): (1) Thuật làm pháo hoa; ngành kỹ thuật pháo hoa. (2) Màn trình diễn pháo hoa.
    • The concert featured incredible pyrotechnics. (Buổi hòa nhạc màn trình diễn pháo hoa đáng kinh ngạc.)
  • Pyrotechnician (n): (Từ đồng nghĩa với 'pyrotechnist') Thợ kỹ thuật pháo hoa, người xử lý pháo hoa.
  • Pyrotechnic (adj): (Thuộc về) pháo hoa hoặc hiệu ứng lửa, nổ.
    • The band's pyrotechnic effects were stunning. (Các hiệu ứng pháo hoa của ban nhạc thật tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Fireworks technician: kỹ thuật viên pháo hoa.
  • Fireworks display operator: người vận hành trình diễn pháo hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp)

pyrotechnist

A pyrotechnist carefully prepares a colorful fireworks display.

danh từ
  1. thợ làm pháo hoa