pyroxene

/'pairɔksi:n/
Học thuật
Thân thiện
pyroxene

A geologist examines a dark green pyroxene crystal in a sample of igneous rock.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Piroxen: Một nhóm khoáng vật silicat tạo đá quan trọng, cấu trúc tinh thể dạng chuỗi đơn, thường chứa các nguyên tố như canxi, magie, sắt. Chúng thành phần chính của nhiều loại đá mácma đá biến chất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Augite and diopside are common types of pyroxene. (Augit diopsid những loại piroxen phổ biến.)
    • The dark-colored crystals in this basalt are primarily pyroxene. (Những tinh thể màu sẫm trong đá bazan này chủ yếu piroxen.)
    • Geologists study pyroxene to understand the cooling history of magma. (Các nhà địa chất nghiên cứu piroxen để hiểu lịch sử nguội của magma.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyroxene group": Nhóm piroxen, chỉ toàn bộ họ khoáng vật cấu trúc tinh thể thành phần hóa học tương tự nhau.
    • The pyroxene group includes both orthopyroxenes and clinopyroxenes. (Nhóm piroxen bao gồm cả orthopyroxen clinopyroxen.)
  • "Pyroxene composition": Thành phần hóa học của piroxen, thường được dùng trong phân tích địa hóa.
    • The pyroxene composition indicates the magma originated from the mantle. (Thành phần piroxen cho thấy magma nguồn gốc từ lớp phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyroxenic (tính từ): Thuộc về hoặc chứa piroxen.
    • The rock has a pyroxenic texture. (Đá kết cấu chứa nhiều piroxen.)
  • Pyroxenite (danh từ): Một loại đá xâm nhập chủ yếu được cấu tạo từ piroxen.
    • Pyroxenite is an ultramafic rock composed almost entirely of pyroxene. (Pyroxenit một loại đá siêu mafic được cấu tạo gần như hoàn toàn từ piroxen.)
Từ đồng nghĩa
  • Silicate mineral (danh từ): Khoáng vật silicat. (Đây nhóm rộng hơn, bao gồm piroxen.)
  • Mafic mineral (danh từ): Khoáng vật mafic. (Thuật ngữ mô tả khoáng vật sẫm màu, giàu magie sắt, thường bao gồm piroxen.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ khoa học này.

pyroxene

A geologist examines a dark green pyroxene crystal in a sample of igneous rock.

danh từ
  1. (khoáng chất) Piroxen