pyroxylin
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pyroxylin là một loại nitrocellulose dễ cháy, được sử dụng trong sản xuất collodion, nhựa và sơn mài.
Ví dụ sử dụng
- (Pyroxylin là một thành phần chính trong sản xuất một số loại nhựa.)
- (Người họa sĩ đã sử dụng sơn mài gốc pyroxylin để hoàn thiện bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pyroxylin lacquer": sơn mài pyroxylin, một loại sơn bóng nhanh khô được dùng trong công nghiệp ô tô và đồ gỗ.
- The car's finish was coated with pyroxylin lacquer for durability. (Lớp hoàn thiện của xe được phủ sơn mài pyroxylin để tăng độ bền.)
"Pyroxylin plastic": nhựa pyroxylin, một loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng trong các sản phẩm như lược, kính mắt và đồ chơi.
- Old-fashioned combs were often made from pyroxylin plastic. (Những chiếc lược kiểu cũ thường được làm từ nhựa pyroxylin.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyroxylin (n) không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các hợp chất nitrocellulose khác.
- Collodion (n): một dung dịch nitrocellulose trong ether và alcohol, dùng trong y tế và nhiếp ảnh.
- Collodion is made from pyroxylin dissolved in a solvent. (Collodion được làm từ pyroxylin hòa tan trong dung môi.)
Từ đồng nghĩa
- Nitrocellulose: một hợp chất hóa học tương tự, dễ cháy, được sử dụng trong thuốc súng và sơn mài.
- Nitrocellulose is another name for pyroxylin. (Nitrocellulose là một tên gọi khác của pyroxylin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pyroxylin".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyroxylin".