pyroxylin

pyroxylin

A chemist carefully handles a small sample of pyroxylin in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pyroxylin một loại nitrocellulose dễ cháy, được sử dụng trong sản xuất collodion, nhựa sơn mài.
dụ sử dụng
  • (Pyroxylin một thành phần chính trong sản xuất một số loại nhựa.)
  • (Người họa sĩ đã sử dụng sơn mài gốc pyroxylin để hoàn thiện bức tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyroxylin lacquer": sơn mài pyroxylin, một loại sơn bóng nhanh khô được dùng trong công nghiệp ô tô đồ gỗ.

    • The car's finish was coated with pyroxylin lacquer for durability. (Lớp hoàn thiện của xe được phủ sơn mài pyroxylin để tăng độ bền.)
  • "Pyroxylin plastic": nhựa pyroxylin, một loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng trong các sản phẩm như lược, kính mắt đồ chơi.

    • Old-fashioned combs were often made from pyroxylin plastic. (Những chiếc lược kiểu thường được làm từ nhựa pyroxylin.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyroxylin (n) không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các hợp chất nitrocellulose khác.
  • Collodion (n): một dung dịch nitrocellulose trong ether alcohol, dùng trong y tế nhiếp ảnh.
    • Collodion is made from pyroxylin dissolved in a solvent. (Collodion được làm từ pyroxylin hòa tan trong dung môi.)
Từ đồng nghĩa
  • Nitrocellulose: một hợp chất hóa học tương tự, dễ cháy, được sử dụng trong thuốc súng sơn mài.
    • Nitrocellulose is another name for pyroxylin. (Nitrocellulose một tên gọi khác của pyroxylin.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pyroxylin".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyroxylin".

Từ gần giống

Từ chứa "pyroxylin"