pyroxyline

pyroxyline

A chemist carefully handles a small sample of pyroxyline in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: pyroxyline (pi--xi-lin) một chất nitrocellulose cực kỳ dễ cháy, được sử dụng trong sản xuất collodion, chất dẻo, sơn mài.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy dự trữ số lượng lớn pyroxyline để sản xuất sơn mài.)
  • (Pyroxyline rất dễ cháy phải được xử lý hết sức cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pyroxyline-based products: các sản phẩm làm từ pyroxyline.

    • Many early plastics were pyroxyline-based, such as celluloid. (Nhiều loại nhựa thời kỳ đầu được làm từ pyroxyline, chẳng hạn như celluloid.)
  • Pyroxyline in medical history: pyroxyline trong lịch sử y học, dùng làm collodion để băng vết thương.

    • In the 19th century, doctors used pyroxyline to create collodion for wound dressings. (Vào thế kỷ 19, các bác sĩ dùng pyroxyline để tạo collodion cho băng vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrocellulose (n): một nhóm chất tương tự, bao gồm pyroxyline.
  • Collodion (n): dung dịch pyroxyline trong ether cồn, dùng trong y học nhiếp ảnh.
  • Pyroxylin (n): cách viết khác của pyroxyline.
Từ đồng nghĩa
  • Guncotton: bông súng, một dạng nitrocellulose tương tự nhưng hàm lượng nitơ cao hơn.
  • Cellulose nitrate: nitrat cellulose, tên gọi hóa học chung cho pyroxyline.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mix with pyroxyline: pha trộn với pyroxyline.

    • The chemist mixed the solvent with pyroxyline to form a lacquer. (Nhà hóa học pha dung môi với pyroxyline để tạo thành sơn mài.)
  • Handle pyroxyline: xử lý pyroxyline.

    • Workers must handle pyroxyline in a well-ventilated area. (Công nhân phải xử lý pyroxyline ở khu vực thông thoáng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, do tính chất kỹ thuật chuyên ngành.

Từ gần giống