pyrrhonism
/'pirənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa hoài nghi của Pyrrho: Một trường phái triết học cổ đại do Pyrrho thành Elis sáng lập, chủ trương rằng con người không thể đạt được tri thức chắc chắn về bản chất của sự vật, và do đó nên đình chỉ mọi phán đoán (epoché) để đạt được sự bình thản tâm hồn (ataraxia).
- Sự hoài nghi triết học cực đoan: Thái độ hoài nghi phổ quát, nghi ngờ khả năng đạt được bất kỳ chân lý khách quan nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient Pyrrhonism advocated for the suspension of judgment to achieve peace of mind. (Chủ nghĩa hoài nghi Pyrrho cổ đại chủ trương đình chỉ phán đoán để đạt được sự bình thản trong tâm trí.)
- His constant questioning of every fact bordered on modern Pyrrhonism. (Việc anh ta liên tục chất vấn mọi sự thật gần như là một chủ nghĩa hoài nghi Pyrrho hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Academic Pyrrhonism": Thường dùng để chỉ một lập trường hoài nghi trong học thuật, nơi người ta nghi ngờ khả năng đạt được tri thức tuyệt đối trong một lĩnh vực nghiên cứu.
- The debate was mired in academic Pyrrhonism, with no side able to claim certainty. (Cuộc tranh luận sa lầy vào chủ nghĩa hoài nghi học thuật, không bên nào có thể khẳng định điều gì là chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrrhonian (adj): (thuộc về) Pyrrho hoặc chủ nghĩa hoài nghi của ông.
- He adopted a Pyrrhonian attitude towards metaphysical claims. (Anh ta có thái độ Pyrrhonian đối với các tuyên bố siêu hình học.)
- Pyrrhonist (n): Người theo chủ nghĩa hoài nghi Pyrrho.
- The Pyrrhonist refused to affirm or deny the proposition. (Người theo chủ nghĩa Pyrrho từ chối khẳng định hoặc phủ nhận mệnh đề đó.)
Từ đồng nghĩa
- Radical skepticism: Chủ nghĩa hoài nghi triệt để.
- Philosophical skepticism: Chủ nghĩa hoài nghi triết học.
Lưu ý về cách dùng
- Pyrrhonism viết hoa chữ 'P' khi đề cập cụ thể đến trường phái triết học của Pyrrho. Khi dùng với nghĩa chung chung chỉ sự hoài nghi cực đoan, có thể không viết hoa.
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, học thuật hoặc phân tích phê bình.
danh từ
- (triết học) chủ nghĩa hoài nghi của Pi-rô; sự hoài nghi triết học