pyrrhonisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa Pyrron, chủ nghĩa hoài nghi triệt để: Một học thuyết triết học cổ đại, do Pyrron xứ Elis sáng lập, cho rằng con người không thể đạt tới chân lý khách quan vì các giác quan và lý trí đều không đáng tin cậy. Từ đó, học thuyết này chủ trương đình chỉ mọi phán đoán (epoché) để đạt tới trạng thái tâm hồn bình thản (ataraxia).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pyrrhonisme antique remet en cause la fiabilité de nos connaissances. (Chủ nghĩa hoài nghi cổ đại đặt lại vấn đề về độ tin cậy của tri thức chúng ta.)
- Son attitude face à cette question frôle le pyrrhonisme. (Thái độ của anh ta trước vấn đề này gần như là chủ nghĩa hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pyrrhonisme méthodique": Chủ nghĩa hoài nghi phương pháp luận.
- Descartes a utilisé un pyrrhonisme méthodique pour fonder sa philosophie. (Descartes đã sử dụng chủ nghĩa hoài nghi phương pháp luận để xây dựng triết học của mình.)
"Douter d'un pyrrhonisme absolu": Hoài nghi với một thái độ hoài nghi tuyệt đối.
- Il est impossible de vivre en doutant d'un pyrrhonisme absolu. (Không thể sống mà luôn hoài nghi với một thái độ hoài nghi tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
Pyrrhonien (adj): (thuộc về) Pyrron, có tính chất hoài nghi triệt để.
- Une attitude pyrrhonienne. (Một thái độ hoài nghi triệt để.)
Scepticisme (n.m): Chủ nghĩa hoài nghi (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ trường phái khác hoặc thái độ chung).
- Le scepticisme de Hume est différent du pyrrhonisme antique. (Chủ nghĩa hoài nghi của Hume khác với chủ nghĩa Pyrron cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Scepticisme radical: Chủ nghĩa hoài nghi triệt để.
- Suspension du jugement: Sự đình chỉ phán đoán.
Thành ngữ liên quan
- Tomber dans le pyrrhonisme: Rơi vào chủ nghĩa hoài nghi (cực đoan).
- À force de tout critiquer, il risque de tomber dans le pyrrhonisme. (Cứ phê phán mọi thứ mãi, anh ta có nguy cơ rơi vào chủ nghĩa hoài nghi.)
danh từ giống đực
- chủ nghĩa Pi-ron, chủ nghĩa hoài nghi