pyrrolique

Học thuật
Thân thiện
pyrrolique

Un chimiste examine la structure pyrrolique dans un manuel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Hóa học) Thuộc về pirol: Từ này mô tả tính chất, cấu trúc hoặc đặc điểm liên quan đến hợp chất hữu cơ tên là pirol (pyrrole).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La structure pyrrolique est commune à de nombreux alcaloïdes. (Cấu trúc thuộc về pirol là phổ biếnnhiều loại ancaloit.)
    • Ce composé présente un noyau pyrrolique. (Hợp chất này có một nhân thuộc về pirol.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Noyau pyrrolique": Một cụm danh từ chuyên ngành hóa học chỉ "nhân pirol", là cấu trúc vòng cơ bản gồm bốn nguyên tử cacbon một nguyên tử nitơ, có mặt trong nhiều hợp chất quan trọng như chlorophyll hay hemoglobin.
    • La chlorophylle contient un noyau pyrrolique. (Chất diệp lục chứa một nhân pirol.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrrole (danh từ giống đực): Pirol, là tên của hợp chất hữu cơ dị vòng cơ bản.
  • Pyrrolidine (danh từ giống cái): Pirrolidin, một hợp chất bão hòa liên quan.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif au pyrrole" (liên quan đến pirol).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.
pyrrolique

Un chimiste examine la structure pyrrolique dans un manuel.

tímh từ
  1. (hóa học) xem pyrrole
    • Noyau pyrrolique
      nhân pirola