pyrrolique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học) Thuộc về pirol: Từ này mô tả tính chất, cấu trúc hoặc đặc điểm liên quan đến hợp chất hữu cơ có tên là pirol (pyrrole).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La structure pyrrolique est commune à de nombreux alcaloïdes. (Cấu trúc thuộc về pirol là phổ biến ở nhiều loại ancaloit.)
- Ce composé présente un noyau pyrrolique. (Hợp chất này có một nhân thuộc về pirol.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Noyau pyrrolique": Một cụm danh từ chuyên ngành hóa học chỉ "nhân pirol", là cấu trúc vòng cơ bản gồm bốn nguyên tử cacbon và một nguyên tử nitơ, có mặt trong nhiều hợp chất quan trọng như chlorophyll hay hemoglobin.
- La chlorophylle contient un noyau pyrrolique. (Chất diệp lục chứa một nhân pirol.)
Biến thể và từ gần giống
- Pyrrole (danh từ giống đực): Pirol, là tên của hợp chất hữu cơ dị vòng cơ bản.
- Pyrrolidine (danh từ giống cái): Pirrolidin, một hợp chất bão hòa có liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif au pyrrole" (liên quan đến pirol).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là một tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.
tímh từ
- (hóa học) xem pyrrole
- Noyau pyrroliquenhân pirola