pythagorique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Pi-ta-go: Liên quan đến nhà toán học và triết học Hy Lạp cổ đại Pythagoras (Pi-ta-go) hoặc học thuyết của ông.
- (Toán học) Theo định lý Pi-ta-go: Liên quan đến định lý nổi tiếng về mối quan hệ giữa các cạnh trong tam giác vuông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La philosophie pythagorique (Triết học Pi-ta-go).
- Un théorème pythagorique (Một định lý Pi-ta-go).
- L'école pythagorique (Trường phái Pi-ta-go).
Các cách sử dụng nâng cao
"Triangle pythagorique": tam giác vuông thỏa mãn định lý Pi-ta-go, tức là tam giác có độ dài các cạnh tuân theo công thức a² + b² = c².
- Un triangle dont les côtés mesurent 3, 4 et 5 est un triangle pythagorique. (Một tam giác có các cạnh dài 3, 4 và 5 là một tam giác Pi-ta-go.)
"Triplet pythagoricien" (nombres pythagoriques): bộ ba số nguyên dương (a, b, c) thỏa mãn phương trình a² + b² = c².
- (3, 4, 5) est un triplet pythagoricien célèbre. ((3, 4, 5) là một bộ ba Pi-ta-go nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Pythagoricien, pythagoricienne (tính từ & danh từ): (thuộc) trường phái Pi-ta-go; người theo học thuyết Pi-ta-go. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "pythagorique".
- Une communauté pythagoricienne (Một cộng đồng theo trường phái Pi-ta-go).
Pythagorisme (danh từ): học thuyết Pi-ta-go, trường phái Pi-ta-go.
- Le pythagorisme a influencé la philosophie grecque. (Học thuyết Pi-ta-go đã ảnh hưởng đến triết học Hy Lạp.)
Từ đồng nghĩa
- Pythagoricien (adj): (thuộc) Pi-ta-go. (Từ này thường được dùng thay thế cho "pythagorique" trong hầu hết các ngữ cảnh).
Ghi chú về cách dùng
- Từ "pythagorique" ngày nay ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Từ thông dụng và được ưa chuộng hơn là pythagoricien.
- Trong ngữ cảnh toán học, cụm từ "théorème de Pythagore" (định lý Pi-ta-go) được dùng phổ biến hơn "théorème pythagorique".
tímh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) như pythagoricien
- nombres pythagoriques(toán học) Pi-ta-go