pythagorisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết Pi-ta-go: Một học thuyết triết học và tôn giáo cổ đại, được cho là do nhà triết học và toán học Hy Lạp Pythagoras (Pi-ta-go) sáng lập và phát triển. Học thuyết này kết hợp các yếu tố toán học, tâm linh và đạo đức, tin vào sự hòa hợp của vũ trụ thông qua các con số và sự luân hồi của linh hồn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pythagorisme a influencé de nombreux philosophes grecs. (Thuyết Pi-ta-go đã ảnh hưởng đến nhiều triết gia Hy Lạp.)
- L'étude du pythagorisme révèle l'importance des nombres dans la pensée antique. (Việc nghiên cứu thuyết Pi-ta-go cho thấy tầm quan trọng của các con số trong tư tưởng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les principes du pythagorisme": các nguyên lý của thuyết Pi-ta-go.
- Les principes du pythagorisme incluaient des règles de vie strictes. (Các nguyên lý của thuyết Pi-ta-go bao gồm những quy tắc sống nghiêm ngặt.)
"L'école du pythagorisme": trường phái thuyết Pi-ta-go.
- L'école du pythagorisme était à la fois une communauté philosophique et religieuse. (Trường phái thuyết Pi-ta-go vừa là một cộng đồng triết học vừa là tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Pythagoricien/Pythagoricienne (adj): (thuộc về) thuyết Pi-ta-go.
- Une doctrine pythagoricienne. (Một học thuyết thuộc trường phái Pi-ta-go.)
Pythagoricien (n.m)/Pythagoricienne (n.f): người theo thuyết Pi-ta-go.
- Les pythagoriciens croyaient en la métempsycose. (Những người theo thuyết Pi-ta-go tin vào thuyết luân hồi.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine de Pythagore: học thuyết của Pi-ta-go.
- Philosophie pythagoricienne: triết học Pi-ta-go.
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ giống đực
- thuyết Pi-ta-go