pythonidae
Định nghĩa
Pythonidae là một danh từ trong phân loại học động vật. Đây là tên của một họ rắn, bao gồm các loài trăn (Old World boas), chủ yếu phân bố ở Cựu Thế giới (châu Á, châu Phi và châu Đại Dương). Trong một số hệ thống phân loại, họ Pythonidae được tách riêng khỏi họ Boidae (họ trăn Nam Mỹ và một số loài khác).
Ví dụ sử dụng
- (Họ Pythonidae bao gồm các loài rắn lớn như trăn gấm.)
- (Các nhà khoa học tranh luận liệu họ Pythonidae có nên được phân loại riêng khỏi họ Boidae hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within Pythonidae": trong phạm vi họ Pythonidae.
- Within Pythonidae, the genus Python is the most well-known. (Trong họ Pythonidae, chi Python là chi nổi tiếng nhất.)
"members of Pythonidae": các thành viên của họ Pythonidae.
- All members of Pythonidae are non-venomous constrictors. (Tất cả các thành viên của họ Pythonidae đều là loài rắn siết mồi không có nọc độc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pythonid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Pythonidae hoặc một loài trong họ này.
- The pythonid species are known for their heat-sensing pits. (Các loài pythonid được biết đến với các hố cảm nhận nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
- Old World boas: trăn Cựu Thế giới (một cách gọi khác, nhưng ít chính xác hơn về mặt phân loại).
Thành ngữ và cụm từ liên quan
- Không có thành ngữ vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.