buttonwood

buttonwood

A large buttonwood tree provides shade in the city park.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây sung dâu (Platanus occidentalis): Một loại cây thân gỗ lớn, tán rộng, thường mọcmiền đông trung tâm Bắc Mỹ đến Mexico. Cây này còn được gọi là "cây tiền" (buttonwood) do quả của hình dạng giống như những chiếc cúc áo nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Cây sung dâu cung cấp bóng mát tuyệt vời vào mùa .)
  • (Vỏ của cây sung dâu bong ra thành từng mảnh mỏng như giấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buttonwood Agreement": Hiệp định cây sung dâumột thỏa thuận lịch sử năm 1792 giữa 24 nhà môi giới chứng khoánNew York, được dưới gốc cây sung dâu, đặt nền móng cho Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE).
    • The Buttonwood Agreement is considered the founding document of Wall Street. (Hiệp định cây sung dâu được coi văn kiện sáng lập của Phố Wall.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttonwood (danh từ): Cây sung dâu (cũng có thể dùng để chỉ các loài cây cùng chi Platanus).
  • Sycamore (danh từ): Tên gọi khác của cây sung dâuBắc Mỹ, nhưng cần phân biệt với cây sung dâu châu Âu (Acer pseudoplatanus) cây sung dâu Anh (Platanus × acerifolia).
Từ đồng nghĩa
  • American sycamore: cây sung dâu Mỹ.
  • Plane tree: cây tiêu huyền (tên gọi chung cho các loài Platanus).
  • Buttonball tree: cây quả cúc (tên gọi dân gian dựa trên hình dạng quả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "buttonwood".
Thành ngữ liên quan
  • "Under the buttonwood tree": dưới gốc cây sung dâuám chỉ nguồn gốc lịch sử của Phố Wall thị trường chứng khoán New York.
    • Traders gathered under the buttonwood tree to negotiate deals. (Các nhà giao dịch tụ tập dưới gốc cây sung dâu để thương lượng các giao dịch.)