pythonisse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô thầy bói, nhà tiên tri nữ: Từ này dùng để chỉ một phụ nữ được cho là có khả năng tiên tri, bói toán hoặc giao tiếp với thế giới tâm linh. Nó mang sắc thái văn học và thường gợi liên tưởng đến các nhân vật trong thần thoại hoặc cổ tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Dans le village, on craignait la pythonisse qui vivait dans la forêt. (Trong làng, người ta sợ cô thầy bói sống trong khu rừng.)
- La pythonisse a prédit l'avenir du royaume. (Nhà tiên tri nữ đã tiên đoán tương lai của vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh văn học, lịch sử hoặc mang tính ẩn dụ để chỉ một phụ nữ có vẻ bí ẩn và có khả năng "nhìn thấy" những điều người khác không thấy.
- Elle avait le regard perçant d'une pythonisse. (Cô ấy có ánh nhìn sắc sảo như một nhà tiên tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Python (danh từ giống đực): Một loài trăn lớn. (Lưu ý: Từ này có nguồn gốc từ cùng một gốc từ Hy Lạp nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
- Devin (danh từ giống đực)/Devinere (danh từ giống cái): Thầy bói, nhà tiên tri (từ thông dụng và trung tính hơn).
- Prophétesse (danh từ giống cái): Nữ tiên tri (thường trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- Sibylle (danh từ giống cái): Nữ tiên tri, bà đồng (cũng mang sắc thái cổ xưa, thần thoại).
Từ đồng nghĩa
- Voyante: Thầy bói, người có khả năng nhìn thấy tương lai.
- Cartomancienne: Thầy bói bài.
- Sorcière: Phù thủy, mụ phù thủy (có thể mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (văn học) cô thầy bói