pyx chest
Định nghĩa
Danh từ:
- Hòm pyx: Một chiếc hòm hoặc rương dùng để chứa các đồng tiền từ xưởng đúc tiền, chờ được kiểm định chất lượng và trọng lượng (assay). Từ này thường được dùng trong bối cảnh ngành đúc tiền và kiểm định tiền tệ.
Ví dụ sử dụng
- (Hòm pyx đã được khóa cẩn thận trước khi tiến hành kiểm định.)
- (Tất cả các đồng tiền mới đúc được đặt vào hòm pyx để chờ kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a pyx chest": giữ hoặc bảo quản hòm pyx trong quy trình kiểm định.
- The mint master held the pyx chest under strict security. (Người quản lý xưởng đúc đã giữ hòm pyx dưới sự bảo vệ nghiêm ngặt.)
"pyx chest trial": phiên tòa hoặc quy trình kiểm định hòm pyx (một thuật ngữ lịch sử trong hệ thống tiền tệ Anh).
- The annual pyx chest trial ensured the coins met the required standards. (Phiên tòa kiểm định hòm pyx hàng năm đảm bảo các đồng tiền đáp ứng tiêu chuẩn yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Pyx (danh từ): hòm hoặc hộp đựng tiền, thường dùng trong nghi lễ tôn giáo hoặc đúc tiền.
- The pyx was opened to reveal the coins. (Hòm pyx được mở ra để lộ các đồng tiền.)
Pyx chest là một cụm danh từ cụ thể, không có biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
- Coin chest: hòm đựng tiền.
- Assay chest: hòm dùng để kiểm định.
- Mint chest: hòm tại xưởng đúc tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pyx chest".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pyx chest".