pyxide

Học thuật
Thân thiện
pyxide

La pyxide en bois contient des bijoux anciens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Quả hộp: Một loại quả khô, khi chín sẽ tách ra thành nhiều mảnh vỏ cứng, hình hộp, để giải phóng hạt bên trong. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
    • (Từ , nghĩa ) Hộp: Chỉ một chiếc hộp nhỏ, thường dùng để đựng đồ trang sức, hoặc trong ngữ cảnh tôn giáo, để đựng bánh thánh, rượu thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le fruit de cette plante est une pyxide. (Quả của loài cây nàymột quả hộp.)
    • La pyxide contenait des hosties consacrées. (Chiếc hộp nhỏ kia đựng những bánh thánh đã được làm phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pyxide à bijoux": Hộp đựng nữ trang (cách dùng cổ).

    • Une ancienne pyxide à bijoux en ivoire. (Một chiếc hộp đựng nữ trang bằng ngà voi cổ.)
  • "Pyxide eucharistique": Hộp đựng Thánh Thể (thuật ngữ tôn giáo cổ).

    • La pyxide eucharistique était en argent. (Hộp đựng Thánh Thể được làm bằng bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyxidial (adj): (thuộc về) quả hộp, dạng quả hộp. (Tính từ chuyên ngành thực vật học).
  • Pyxidium (danh từ giống đực): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "pyxide" trong thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Capsule: (Thực vật học) Quả nang, một loại quả khô tương tự.
  • Boîte: Hộp (nghĩa phổ thông, hiện đại thay thế cho nghĩa cổ của "pyxide").
  • Écrin: Hộp đựng nữ trang (từ hiện đại, chuyên dùng).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ "pyxide" chủ yếu được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Nghĩa chỉ "chiếc hộp" (đặc biệthộp đựng đồ thánh) là rất cổ ít khi gặp trong văn nói hoặc văn viết thông thường ngày nay.
pyxide

La pyxide en bois contient des bijoux anciens.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) quả hộp
  2. (từ , nghĩa ) hộp (đựng đồ nữ trang, đựng bánh rượu thánh...)

Từ có nhắc đến "pyxide"