pyxide

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) quả hộp
  2. (từ , nghĩa ) hộp (đựng đồ nữ trang, đựng bánh rượu thánh...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "pyxide"

pyxide
La pyxide en bois contient des bijoux anciens.