pyxides

/'piksis/
Học thuật
Thân thiện
pyxides

A botanist carefully opens several pyxides to examine the seeds inside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hộp nhỏ: "pyxides" dạng số nhiều của "pyxis", chỉ một loại hộp nhỏ, thường nắp, được sử dụng trong thời cổ đại để đựng đồ trang sức, thuốc men, hoặc các vật dụng cá nhân quý giá.
    • Quả hộp (thực vật học): Trong thực vật học, "pyxides" chỉ dạng quả khô nẻ, nắp, khi chín thì nắp tách ra để hạt rơi ra ngoài, thường thấymột số loài thực vật như cây đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa hộp nhỏ):

    • Archaeologists discovered several ancient pyxides in the tomb. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một vài chiếc hộp nhỏ cổ đại trong ngôi mộ.)
    • The pyxis was beautifully carved from ivory. (Chiếc hộp nhỏ được chạm khắc tinh xảo từ ngà voi.)
  • Danh từ (nghĩa thực vật học):

    • The seeds are released when the pyxides open at maturity. (Hạt được phát tán khi các quả hộp mở ra lúc chín.)
    • Plants in the genus *Plantago often produce pyxides.* (Các loài thực vật trong chi đề thường sinh ra quả hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khảo cổ học lịch sử nghệ thuật: Thuật ngữ "pyxides" thường được dùng để mô tả các hộp đựng thánh tích hoặc đồ tạo tác nhỏ từ thời Hy Lạp La cổ đại.
    • The museum's collection includes Greek pyxides used for cosmetics. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hộp nhỏ Hy Lạp dùng cho mỹ phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyxis (n, số ít): Dạng số ít của "pyxides".

    • A single pyxis was found on the site. (Một chiếc hộp nhỏ duy nhất đã được tìm thấy tại địa điểm.)
  • Casket (n): Hòm, hộp nhỏ (nghĩa rộng hơn, không chuyên biệt như "pyxis").

  • Capsule (n): Quả nang, viên nang (thường dùng trong dược học thực vật học, có thể từ đồng nghĩa gần trong ngữ cảnh thực vật).
Từ đồng nghĩa
  • Small box: Hộp nhỏ.
  • Casket: Hòm, hộp nhỏ.
  • Capsule (botanical): Quả nang (trong thực vật học).
Lưu ý
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như khảo cổ học, lịch sử nghệ thuật thực vật học.
  • Dạng số nhiều bất quy tắc "pyxides" (/ˈpɪksɪdiːz/) xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong khi dạng số ít "pyxis".
pyxides

A botanist carefully opens several pyxides to examine the seeds inside.

danh từ, số nhiều pyxides /'piksidi:z/
  1. hộp nhỏ
  2. (thực vật học) quả hộp