pyxidium

/pik'sidiəm/
Học thuật
Thân thiện
pyxidium

The gardener collects a ripe pyxidium from the plantain plant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Quả hộp: Một loại quả nang khô, khi chín, phần trên (nắp) của quả sẽ tách rời ra để giải phóng hạt bên trong. Đây một dạng quả nứt đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The plantain disperses its seeds through a pyxidium. (Cây chuối tiêu phát tán hạt của thông qua một quả hộp.)
    • Botanists study the unique opening mechanism of the pyxidium. (Các nhà thực vật học nghiên cứu chế mở độc đáo của quả hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trongtả thực vật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học hoặc các mô tả phân loại học để chỉ chính xác kiểu quả này.
    • The genus is characterized by the presence of a pyxidium. (Chi thực vật này được đặc trưng bởi sự có mặt của một quả hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyxidial (tính từ): Thuộc về hoặc dạng quả hộp.
    • The pyxidial capsule is a key identification feature. (Quả nang dạng hộp một đặc điểm nhận dạng chính.)
  • Pyxis (danh từ): Một tên gọi khác, đồng nghĩa với "pyxidium".
Từ đồng nghĩa
  • Pyxis: Quả hộp.
  • Lid capsule: Quả nang nắp (cách mô tả).
  • Circumscissile capsule: Quả nang cắt vòng (tên gọi kỹ thuật dựa trên cách nứt).
Lưu ý
  • Phạm vi sử dụng: Từ này một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Cấu trúc quả: Quả hộp (pyxidium) một loại quả nang đường nứt ngang xảy ra xung quanh chu vi của quả, tạo ra một cái nắp (operculum) tách rời, giống như việc mở một cái hộp.
pyxidium

The gardener collects a ripe pyxidium from the plantain plant.

danh từ, số nhiều pyxidia /pik'sidiə/
  1. (thực vật học) quả hộp

Từ đồng nghĩa