pèse-esprit

Học thuật
Thân thiện
pèse-esprit

Un homme utilise un pèse-esprit pour vérifier la teneur en alcool de son vin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái đo rượu: Một dụng cụ dùng để đo nồng độ cồn trong rượu, thường bằng cách đo tỉ trọng. Đâymột thuật ngữ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'aubergiste utilisait un vieux pèse-esprit pour vérifier la teneur en alcool. (Chủ quán trọ dùng một cái đo rượu để kiểm tra nồng độ cồn.)
    • Dans son laboratoire, il collectionnait des instruments anciens comme le pèse-esprit. (Trong phòng thí nghiệm của mình, ông ấy sưu tập các dụng cụ cổ như cái đo rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ: Từ này được đánh dấutừ (), chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khoa học cổ hoặc khi mô tả các dụng cụ xưa.
    • Le terme "pèse-esprit" figure dans les inventaires d'apothicaires du XVIIIe siècle. (Thuật ngữ "pèse-esprit" xuất hiện trong các bản kiểm kê của các hiệu thuốc thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Alcoomètre (danh từ giống đực): Cái đo cồn, dụng cụ đo nồng độ cồn (từ hiện đại hơn, đồng nghĩa về chức năng).
  • Densimètre (danh từ giống đực): Cái đo tỉ trọng (dụng cụ đo mật độ chất lỏng nói chung, có thể dùng cho rượu).
Từ đồng nghĩa
  • Alcoomètre: Cái đo cồn.
  • Pèse-alcool: Cái đo rượu (một cách gọi khác, cũng ít phổ biến).
Lưu ý
  • Từ nguyên: Từ ghép của "pèse-" (từ động từ "peser", nghĩacân, đo) "esprit" (trong ngữ cảnh này có nghĩa cổ là "chất cồn", "rượu mạnh"). Nghĩa đen là "dụng cụ đo/cân rượu".
  • Sử dụng hiện đại: Trong tiếng Pháp đương đại, để chỉ dụng cụ này, người ta thường dùng alcoomètre hoặc éthylomètre (cho các thiết bị đo nồng độ cồn trong hơi thở). Từ pèse-esprit hầu như chỉ còn giá trị lịch sử hoặc trong các ngữ cảnh mô tả cụ thể.
pèse-esprit

Un homme utilise un pèse-esprit pour vérifier la teneur en alcool de son vin.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) cái đo rượu