pète-sec
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Hách, hách dịch: Dùng để mô tả một người có thái độ độc đoán, cứng nhắc, hay ra lệnh và tỏ ra quan trọng một cách quá mức, thường là trong một vị trí có chút quyền lực nhỏ. Từ này mang sắc thái thân mật, suồng sã.
Danh từ giống đực:
- Kẻ hách dịch: Chỉ một người (nam) có tính cách và hành vi hách dịch, độc đoán như mô tả ở trên.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Notre nouveau contremaître est un peu pète-sec. (Ông quản đốc mới của chúng tôi hơi hách dịch.)
- Il a un ton pète-sec qui agace tout le monde. (Anh ta có giọng điệu hách dịch làm mọi người khó chịu.)
Danh từ:
- Fais attention, c'est un vrai pète-sec. (Cẩn thận đấy, hắn là một tên hách dịch chính hiệu.)
- Ce pète-sec nous a encore imposé des règles absurdes. (Tên hách dịch đó lại áp đặt cho chúng tôi những quy định vô lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, như giữa đồng nghiệp, bạn bè hoặc để chỉ trích một cách hài hước, châm biếm những người hay "làm ra vẻ quan trọng".
- Có thể dùng để mô tả người trong các môi trường có cấp bậc như công sở, trường học, quân đội.
Biến thể và từ gần giống
- Autoritaire (adj): có tính độc đoán, chuyên quyền (nghĩa rộng và trang trọng hơn).
- Cassant (adj): cục cằn, cộc lốc (chỉ về cách nói năng).
- Gourmé (adj): màu mè, làm bộ làm tịch (thường chỉ về dáng vẻ bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
- Tyranneau (n): tên bạo chúa nhỏ, kẻ hống hách.
- M'as-tu-vu (n, thân mật): kẻ thích thể hiện, thích phô trương.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un air pète-sec: Có vẻ hách dịch.
- Le nouveau chef a tout de suite eu un air pète-sec. (Ông chủ mới ngay lập tức đã có vẻ hách dịch.)
- Prendre un ton pète-sec: Nói với giọng điệu hách dịch.
- Il a pris un ton pète-sec pour donner ses ordres. (Hắn nói với giọng điệu hách dịch để ra lệnh.)
tính từ (không đổi)
- (thân mật) hách, hách dịch
danh từ giống đực
- (thân mật) kẻ hách dịch