pédalo

Học thuật
Thân thiện
pédalo

Deux enfants font du pédalo sur le lac.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyền đạp: Một loại thuyền nhỏ, thường dùng để giải trí trên mặt nước, được vận hành bằng cách đạp chân vào bàn đạp (pédales) để quay guồng nước hoặc chân vịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons loué un pédalo pour une heure sur le lac. (Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền đạp trong một giờ trên hồ.)
    • Les pédalos sont très populaires dans les stations balnéaires. (Những chiếc thuyền đạp rất phổ biếncác khu nghỉ dưỡng bãi biển.)
    • Il a perdu une rame de son pédalo. (Anh ấy làm mất một mái chèo của chiếc thuyền đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ phương tiện. Trong ngữ cảnh rất không trang trọng, "pédalo" đôi khi có thể được dùng để ám chỉ một người hoặc thứ đó kỳ quặc, lỗi thời, nhưng đâycách dùng lóng không phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Pédaler (động từ): đạp xe, đạp bàn đạp.
    • Il faut pédaler pour avancer. (Phải đạp thì mới tiến lên được.)
  • Pédale (danh từ giống cái): bàn đạp (xe đạp, ô , đàn piano).
    • Appuyer sur la pédale de frein. (Nhấn bàn đạp phanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Barque à pédales: thuyền bàn đạp (cách gọi mô tả).
  • Bateau à pédales: thuyền bàn đạp (cách gọi mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với danh từ "pédalo". Các hành động liên quan thường sử dụng động từ chung như "louer un pédalo" (thuê thuyền đạp), "conduire un pédalo" (lái thuyền đạp).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pédalo".
pédalo

Deux enfants font du pédalo sur le lac.

danh từ giống đực
  1. thuyền đạp

Từ gần giống