pédalier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ bàn đạp (của xe đạp): Chỉ toàn bộ hệ thống bàn đạp, trục giữa và tay quay của một chiếc xe đạp.
- (Âm nhạc) Bàn phím đạp: Chỉ bàn phím dành cho bàn chân của một số nhạc cụ như đàn organ, đàn piano, hoặc đàn harpsichord.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pédalier de mon vélo est rouillé. (Bộ bàn đạp xe đạp của tôi bị gỉ sét.)
- Il faut changer le pédalier car les pédales ne tournent plus bien. (Cần phải thay bộ bàn đạp vì các bàn đạp không quay trơn tru nữa.)
- L'organiste utilise le pédalier pour jouer les notes graves. (Người chơi đàn organ sử dụng bàn phím đạp để chơi các nốt trầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh cơ khí hoặc thể thao, pédalier có thể được dùng để mô tả kỹ thuật hoặc hiệu suất liên quan đến hệ thống này.
- Un pédalier de bonne qualité améliore l'efficacité du pédalage. (Một bộ bàn đạp chất lượng tốt sẽ cải thiện hiệu quả đạp xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Pédale (danh từ giống cái): Bàn đạp (một bộ phận đơn lẻ của ), hoặc trong âm nhạc là phím đạp.
- Pédaler (động từ): Đạp xe, đạp bàn đạp.
Từ đồng nghĩa
- Manivelle (danh từ giống cái): Tay quay (thường chỉ một phần của ).
- Clavier à pédales (danh từ giống đực): Bàn phím đạp (cụm từ mô tả cho nghĩa âm nhạc).
danh từ giống đực
- bộ bàn đạp (của xe đạp)
- (âm nhạc) bàn phím đạp