pédicellaire

Học thuật
Thân thiện
pédicellaire

L'oursin utilise ses pédicellaires pour se défendre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chân cặp (ở cầu gai): Một cơ quan nhỏ, hình dạng giống cái kẹp, nằm trên bề mặt của loài cầu gai (nhím biển), dùng để bắt giữ các vật thể lạ hoặc để phòng vệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pédicellaires sont de minuscules pinces qui recouvrent le test de l'oursin. (Các chân cặpnhững cái kẹp nhỏ xíu bao phủ lớp vỏ của con cầu gai.)
    • La fonction principale des pédicellaires est de nettoyer la surface du corps. (Chức năng chính của các chân cặplàm sạch bề mặt cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pédicellaire globifère": Chân cặp hình cầu, một loại chân cặp đầu phình to.
  • "Pédicellaire tridactyle": Chân cặp ba ngón, một loại chân cặp ba phần giống như ngón tay.
Biến thể từ gần giống
  • Pédicelle (danh từ giống đực): Cuống nhỏ (trong thực vật học hoặc giải phẫu học).
  • Pédoncule (danh từ giống đực): Cuống (thường dùng trong thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Có thể diễn đạt là (những cái kẹp nhỏ của con cầu gai).
Lưu ý
  • "Pédicellaire"một thuật ngữ chuyên ngành sinh học, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh động vật học, đặc biệt khi nghiên cứu về loài Da gai (Echinodermata) như cầu gai.
pédicellaire

L'oursin utilise ses pédicellaires pour se défendre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chân cặp (ở cầu gai)