péjoratif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xấu nghĩa, mang nghĩa tiêu cực: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc cách diễn đạt có hàm ý không tốt, nhằm hạ thấp, chê bai hoặc chỉ trích người hoặc sự vật được nói đến.
- Có tính chất miệt thị, coi thường: Thể hiện thái độ khinh miệt hoặc đánh giá thấp giá trị của đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mot "prétentieux" a une connotation péjorative. (Từ "khoe khoang" có sắc thái xấu nghĩa.)
- Il a utilisé un terme péjoratif pour décrire son adversaire politique. (Anh ta đã dùng một thuật ngữ mang nghĩa tiêu cực để mô tả đối thủ chính trị của mình.)
- Évitez les expressions péjoratives dans votre discours. (Hãy tránh những cách diễn đạt mang tính miệt thị trong bài phát biểu của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sens péjoratif": Nghĩa xấu, nghĩa tiêu cực (của một từ).
- Ce mot, autrefois neutre, a pris un sens péjoratif au fil du temps. (Từ này, trước đây trung lập, đã mang một nghĩa xấu theo thời gian.)
"Employé de façon péjorative": Được sử dụng một cách có ý xấu.
- L'adjectif "simple" peut être employé de façon péjorative pour signifier "naïf". (Tính từ "đơn giản" có thể được dùng với ý xấu để chỉ "ngây thơ".)
Biến thể và từ gần giống
Péjorativement (phó từ): Một cách mang nghĩa xấu, một cách tiêu cực.
- Il a parlé de son ancien emploi très péjorativement. (Anh ấy nói về công việc cũ của mình một cách rất tiêu cực.)
Dépréciatif (tính từ): Có tính chất hạ thấp giá trị, coi thường (gần nghĩa với "péjoratif").
- Un commentaire dépréciatif. (Một lời bình luận có tính hạ thấp giá trị.)
Từ đồng nghĩa
- Dépréciatif: Có tính hạ thấp, coi thường.
- Dénigrant: Có tính chê bai, bôi nhọ.
- Méprisant: Có tính khinh miệt, coi thường.
Từ trái nghĩa
- Mélioratif: Tốt nghĩa, mang nghĩa tích cực, ca ngợi.
- "Généreux" est un terme mélioratif. ("Hào phóng" là một từ tốt nghĩa.)
- Élogieux: Có tính khen ngợi, tán dương.
- Neutre: Trung lập, không mang nghĩa tốt hay xấu.
tính từ
- xấu nghĩa
- Mot péjoratiftừ xấu nghĩa