pélican
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chim bồ nông: Một loài chim nước lớn, thuộc họ Pelecanidae, có mỏ dài với một túi da lớn bên dưới dùng để bắt và chứa cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pélican plonge pour attraper des poissons. (Chim bồ nông lao xuống nước để bắt cá.)
- Nous avons observé un groupe de pélicans près du lac. (Chúng tôi đã quan sát một đàn chim bồ nông gần hồ.)
- Le pélican blanc est une espèce majestueuse. (Chim bồ nông trắng là một loài chim uy nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Symbole du pélican: Trong biểu tượng và huy hiệu, hình ảnh chim bồ nông thường tượng trưng cho sự hy sinh, đặc biệt là của cha mẹ vì con cái, dựa trên truyền thuyết rằng nó mổ ngực mình để nuôi con bằng máu của mình.
- Dans l'iconographie chrétienne, le pélican est un symbole du sacrifice du Christ. (Trong biểu tượng học Cơ đốc, chim bồ nông là biểu tượng cho sự hy sinh của Chúa Kitô.)
Biến thể và từ gần giống
- Pélicanidé (danh từ giống đực): (động vật học) Thành viên của họ Pelecanidae, họ chim bồ nông.
- Pélicaniformes (danh từ giống đực số nhiều): (động vật học) Tên của bộ chim mà chim bồ nông thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Có thể mô tả là un grand oiseau pêcheur (một loài chim lớn bắt cá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Être comme un pélican (ít dùng): Có nghĩa là rất gầy hoặc có vẻ ngoài khác thường với phần dưới cơ thể phình to, ví von theo hình dáng của chim bồ nông.
- Après sa maladie, il était comme un pélican. (Sau trận ốm, anh ta gầy như một con chim bồ nông.)
{{pélicans}}
danh từ giống đực
- (động vật học) chim bồ nông