pâlichon

Học thuật
Thân thiện
pâlichon

Il a l'air un peu pâlichon ce matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Hơi xanh xao: Dùng để miêu tả một ngườivẻ ngoài hơi nhợt nhạt, thiếu sức sống hoặc không được khỏe mạnh lắm. Đâycách nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tu as l'air un peu pâlichon ce matin, tu es malade ? (Sáng nay trông cậu hơi xanh xao thế, cậu ốm à?)
    • Après cette longue nuit de travail, il était tout pâlichon. (Sau đêm dài làm việc, anh ấy trông hoàn toàn xanh xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être pâlichon": trông xanh xao.
    • Elle est toujours un peu pâlichonne en hiver. ( ấy lúc nào cũng hơi xanh xao một chút vào mùa đông.) Lưu ý: Dạng giống cái của từ này là "pâlichonne".
Biến thể từ gần giống
  • Pâlichonne (adj.f): Dạng tính từ giống cái của "pâlichon".
  • Pâle (adj): Xanh xao, nhợt nhạt (từ gốc, phổ biến trung tính hơn).
  • Blême (adj): Tái mét, xanh xao (mạnh hơn "pâle").
  • Blafard (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc).
Từ đồng nghĩa
  • Pâlot/pâlotte (adj): Hơi xanh xao (cùng mức độ thân mật).
  • Blêmissant (adj): Đang tái đi, đang trở nên xanh xao.
pâlichon

Il a l'air un peu pâlichon ce matin.

tính từ
  1. (thân mật) hơi xanh xao