pâlichon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Hơi xanh xao: Dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hơi nhợt nhạt, thiếu sức sống hoặc không được khỏe mạnh lắm. Đây là cách nói thân mật, không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tu as l'air un peu pâlichon ce matin, tu es malade ? (Sáng nay trông cậu hơi xanh xao thế, cậu ốm à?)
- Après cette longue nuit de travail, il était tout pâlichon. (Sau đêm dài làm việc, anh ấy trông hoàn toàn xanh xao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être pâlichon": trông xanh xao.
- Elle est toujours un peu pâlichonne en hiver. (Cô ấy lúc nào cũng hơi xanh xao một chút vào mùa đông.) Lưu ý: Dạng giống cái của từ này là "pâlichonne".
Biến thể và từ gần giống
- Pâlichonne (adj.f): Dạng tính từ giống cái của "pâlichon".
- Pâle (adj): Xanh xao, nhợt nhạt (từ gốc, phổ biến và trung tính hơn).
- Blême (adj): Tái mét, xanh xao (mạnh hơn "pâle").
- Blafard (adj): Nhợt nhạt, xanh xao (thường dùng cho ánh sáng hoặc màu sắc).
Từ đồng nghĩa
- Pâlot/pâlotte (adj): Hơi xanh xao (cùng mức độ thân mật).
- Blêmissant (adj): Đang tái đi, đang trở nên xanh xao.