pénalisation

Học thuật
Thân thiện
pénalisation

Un joueur reçoit une pénalisation pour une faute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thể dục thể thao) Sự phạt (người thi đấu): Hành động trừng phạt một vận động viên hoặc đội vi phạm luật lệ trong một cuộc thi đấu thể thao, thường dẫn đến một bất lợi như mất điểm, bị đẩy lùi vị trí, hoặc bị loại khỏi cuộc đua tạm thời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pénalisation du joueur pour faute a changé le cours du match. (Việc phạt cầu thủ phạm lỗi đã thay đổi diễn biến trận đấu.)
    • Une pénalisation de cinq secondes lui a coûté la victoire. (Một hình phạt năm giây đã khiến anh ấy mất chiến thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pénalisation par points": hình phạt bằng điểm, tức là bị trừ điểm.

    • Le système de pénalisation par points est très strict dans ce championnat. (Hệ thống phạt bằng điểm rất nghiêm ngặt trong giải đấu này.)
  • "pénalisation de temps": hình phạt thời gian, tức là bị cộng thêm thời gian vào thành tích.

    • Le coureur a reçu une pénalisation de temps pour départ anticipé. (Vận động viên chạy bị phạt thời gian xuất phát sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénaliser (động từ): phạt, trừng phạt.

    • L'arbitre a décidé de pénaliser l'équipe. (Trọng tài đã quyết định phạt đội đó.)
  • Pénalité (danh từ giống cái): hình phạt, quả phạt đền (thường dùng trong bóng đá, rugby).

    • L'arbitre a sifflé une pénalité. (Trọng tài đã thổi một quả phạt đền.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanction (danh từ giống cái): biện pháp trừng phạt, chế tài.
  • Punition (danh từ giống cái): sự trừng phạt, hình phạt (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pénalisation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pénalisation".)

pénalisation

Un joueur reçoit une pénalisation pour une faute.

danh từ giống cái
  1. (thể dục thể thao) sự phạt (người thi đấu)

Từ gần giống