banalisation

Học thuật
Thân thiện
banalisation

Le conducteur effectue la banalisation de la locomotive.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tầm thường hóa: Hành động làm cho một cái gì đó trở nên tầm thường, phổ biến, mất đi giá trị, sự độc đáo hoặc tầm quan trọng ban đầu của .
    • (Đường sắt) Chế độ thay kíp lái đầu máy: Trong ngành đường sắt, đâyhệ thống hoặc quy trình thay đổi người lái tàu (kíp lái) tại các điểm nhất định trên tuyến đường.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "sự tầm thường hóa":

    • La banalisation de la violence à la télévision est inquiétante. (Sự tầm thường hóa bạo lực trên truyền hình rất đáng lo ngại.)
    • On assiste à une banalisation de l'usage des smartphones chez les très jeunes enfants. (Chúng ta đang chứng kiến sự tầm thường hóa việc sử dụng điện thoại thông minhtrẻ nhỏ.)
  • Nghĩa "(đường sắt) chế độ thay kíp lái đầu máy":

    • Le centre de banalisation est situé à la gare de Lyon. (Trung tâm thay kíp lái nằm ở ga Lyon.)
    • Les horaires des trains doivent tenir compte des points de banalisation. (Lịch trình tàu phải tính đến các điểm thay kíp lái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "banalisation d'un phénomène": sự tầm thường hóa một hiện tượng, khi một hiện tượng trở nên quá phổ biến ít được chú ý hoặc coi trọng.
    • La banalisation du discours de haine sur les réseaux sociaux est un vrai danger. (Sự tầm thường hóa ngôn từ thù hận trên mạng xã hộimột mối nguy thực sự.)
Biến thể từ liên quan
  • Banaliser (động từ): làm cho trở nên tầm thường, phổ biến hóa.

    • Ce film banalise les relations toxiques. (Bộ phim này làm cho các mối quan hệ độc hại trở nên tầm thường.)
  • Banal, banale (tính từ): tầm thường, phổ biến, không đặc biệt.

    • Un objet banal. (Một vật tầm thường.)
  • Banalité (danh từ giống cái): sự tầm thường, điều tầm thường.

    • Dire des banalités. (Nói những điều tầm thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "sự tầm thường hóa":

    • Trivialisation: sự tầm thường hóa, làm cho cái gì đó có vẻ ít nghiêm trọng hơn.
    • Dévalorisation: sự làm giảm giá trị.
  • Nghĩa "(đường sắt) chế độ thay kíp lái":

    • Relève des conducteurs: sự thay phiên/đổi kíp của người lái tàu.
Cụm từ liên quan
  • Point de banalisation: (danh từ giống đực) điểm thay kíp lái (trên tuyến đường sắt).
    • Le train s'arrête au prochain point de banalisation. (Đoàn tàu dừngđiểm thay kíp lái tiếp theo.)
banalisation

Le conducteur effectue la banalisation de la locomotive.

danh từ giống cái
  1. sự tầm thường hóa
  2. (đường sắt) chế độ thay kíp lái đầu máy

Từ gần giống