pénaliser

Học thuật
Thân thiện
pénaliser

L'arbitre décide de pénaliser l'équipe pour une faute.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phạt, trừng phạt: Hành động áp dụng một hình phạt hoặc một bất lợi cho ai đó hoặc điều đó, thường một lỗi lầm, vi phạm quy tắc hoặc để tạo ra sự công bằng trong một cuộc thi.
    • Gây bất lợi, làm thiệt thòi: Làm cho ai đó hoặc điều đóvào thế bất lợi, không công bằng so với những người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'arbitre a pénalisé l'équipe pour une faute. (Trọng tài đã phạt đội một lỗi vi phạm.)
    • Ce système fiscal pénalise les familles nombreuses. (Hệ thống thuế này gây bất lợi cho các gia đình đông con.)
    • Le règlement pénalise les retardataires. (Quy định trừng phạt những người đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être pénalisé par quelque chose": Bị ảnh hưởng xấu, bị thiệt thòi điều đó.
    • Il est pénalisé par son manque d'expérience. (Anh ấy bị thiệt thòi thiếu kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénalisation (danh từ giống cái): Sự phạt, hình phạt, mức phạt.

    • La pénalisation pour retard est de 10 euros. (Mức phạt cho việc đến muộn là 10 euro.)
  • Pénal (tính từ): (Thuộc về) hình phạt, hình sự.

    • Le code pénal (Bộ luật hình sự).
Từ đồng nghĩa
  • Sanctionner: Trừng phạt, chế tài.
  • Handicaper: Gây bất lợi, làm cho yếu thế (thường trong thể thao hoặc so sánh).
  • Désavantager: Đặt vào thế bất lợi.
Từ trái nghĩa
  • Avantager: Cho lợi thế, làm lợi cho.
  • Récompenser: Thưởng, khen thưởng.
  • Favoriser: Ưu đãi, tạo điều kiện thuận lợi.
pénaliser

L'arbitre décide de pénaliser l'équipe pour une faute.

ngoại động từ
  1. phạt

Từ gần giống