banaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tầm thường hóa: Làm cho một điều đó trở nên bình thường, phổ biến, không còn đặc biệt hoặc mới mẻ nữa, thường bằng cách lặp đi lặp lại hoặc sử dụng quá nhiều.
    • (Đường sắt) Cho thay kíp lái (đầu máy): Thay đổi kíp lái tàu hỏa tại một điểm nhất định trên tuyến đường.
    • (Đường sắt) Bố trí cho chạy được cả hai chiều: Sửa đổi hoặc tổ chức đường ray, tín hiệu để cho phép tàu chạy theo cả hai hướng trên cùng một đoạn đường ray.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa chính: Tầm thường hóa):

    • L'utilisation excessive d'un mot tend à le banaliser. (Việc sử dụng quá mức một từ xu hướng tầm thường hóa .)
    • Il ne faut pas banaliser ce genre de violence. (Không nên tầm thường hóa loại bạo lực này.)
    • Les médias contribuent parfois à banaliser certains comportements à risque. (Truyền thông đôi khi góp phần tầm thường hóa một số hành vi nguy hiểm.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa chuyên ngành đường sắt):

    • Il faut banaliser cette locomotive à la prochaine gare. (Phải cho thay kíp lái đầu máy này ở ga tới.)
    • Cette section de voie a été banalisée pour fluidifier le trafic. (Đoạn đường ray này đã được bố trí cho chạy được cả hai chiều để lưu thông thuận lợi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se banaliser" (Động từ phản thân): Trở nên bình thường, phổ biến, mất đi vẻ đặc biệt.
    • Ce phénomène social se banalise de plus en plus. (Hiện tượng xã hội này ngày càng trở nên bình thường/phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Banal, banale (tính từ): tầm thường, bình thường, không đặc sắc.
    • Une remarque banale. (Một nhận xét tầm thường.)
  • Banalité (danh từ giống cái): sự tầm thường, điều tầm thường.
    • Dire des banalités. (Nói những điều tầm thường.)
  • Banalisation (danh từ giống cái): sự tầm thường hóa.
    • La banalisation de la violence à la télévision. (Sự tầm thường hóa bạo lực trên truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "tầm thường hóa":
    • Trivialiser: làm cho thành chuyện vặt, tầm thường.
    • Normaliser: bình thường hóa (thường mang nghĩa tích cực hơn, chỉ việc đưa về chuẩn mực).
    • Vulgariser: phổ biến rộng rãi (có thể mang nghĩa trung tính).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "tầm thường hóa":
    • Sacraliser: thiêng liêng hóa.
    • Exceptionnaliser: làm cho trở thành ngoại lệ, đặc biệt.
    • Dramatiser: kịch tính hóa (thổi phồng tầm quan trọng).
ngoại động từ
  1. tầm thường hóa
  2. (đường sắt) cho thay kíp lái (đầu máy)
  3. bố trí (đường sắt) cho chạy được cả hai chiều

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "banaliser"