péninsulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bán đảo: "péninsulaire" là tính từ mô tả những gì liên quan đến một bán đảo, có đặc điểm của một bán đảo, hoặc nằm trên một bán đảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La région péninsulaire est très montagneuse. (Vùng bán đảo này rất nhiều núi.)
- Le climat péninsulaire diffère de celui du continent. (Khí hậu bán đảo khác với khí hậu đại lục.)
- Une nation péninsulaire comme l'Italie. (Một quốc gia bán đảo như Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État péninsulaire": quốc gia bán đảo, chỉ một quốc gia có lãnh thổ chủ yếu nằm trên một bán đảo.
- Le Portugal est un État péninsulaire. (Bồ Đào Nha là một quốc gia bán đảo.)
"Géographie péninsulaire": địa lý bán đảo, nghiên cứu hoặc đặc điểm địa hình của các bán đảo.
- La géographie péninsulaire de la Corée. (Địa lý bán đảo của Triều Tiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Péninsule (danh từ giống cái): bán đảo.
- La péninsule ibérique. (Bán đảo Iberia.)
Từ đồng nghĩa
- Insulaire (adj): (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương phản) thuộc về đảo. (Lưu ý: "insulaire" thường chỉ đảo, trong khi "péninsulaire" chỉ bán đảo – vùng đất gần như bị bao quanh bởi nước nhưng vẫn nối với đất liền).
tính từ
- xem péninsule