pénétrabilité

Học thuật
Thân thiện
pénétrabilité

La pénétrabilité de l'eau dans le sol est essentielle pour les plantes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng thấm qua, khả năng xuyên qua: Chỉ đặc tính của một vật chất hoặc môi trường cho phép một vật thể khác đi vào hoặc xuyên qua .
    • Khả năng hiểu thấu: (Nghĩa văn học) Khả năng thấu hiểu, nắm bắt được bản chất sâu xa của một vấn đề, ý tưởng hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pénétrabilité de ce tissu par l'eau est très faible. (Khả năng thấm nước của loại vải này rất thấp.)
    • La pénétrabilité du blindage est un paramètre crucial pour les ingénieurs militaires. (Khả năng xuyên thấu của lớp giápmột thông số quan trọng đối với các kỹ quân sự.)
    • Le philosophe est admiré pour sa pénétrabilité d'esprit. (Nhà triết học được ngưỡng mộ khả năng hiểu thấu tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pénétrabilité magnétique": độ thấm từ (trong vật lý).

    • La pénétrabilité magnétique du matériau influence le champ magnétique. (Độ thấm từ của vật liệu ảnh hưởng đến từ trường.)
  • "pénétrabilité psychologique": khả năng thấu hiểu tâm lý.

    • Ce thérapeute fait preuve d'une grande pénétrabilité psychologique. (Nhà trị liệu này thể hiện một khả năng thấu hiểu tâmrất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénétrant(e) (tính từ): sắc sảo, thấu suốt; khả năng xuyên thấu.

    • Un regard pénétrant. (Một cái nhìn sắc sảo/thấu suốt.)
    • Une odeur pénétrante. (Một mùi hương xuyên thấu.)
  • Pénétrer (động từ): thâm nhập, xâm nhập; thấu hiểu.

    • L'eau pénètre le sol. (Nước thấm vào đất.)
    • Il cherche à pénétrer le sens caché du texte. (Anh ấy tìm cách thấu hiểu ý nghĩa ẩn của văn bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Perméabilité (n.f): tính thấm, độ thấm (thường dùng cho chất lỏng, khí).
  • Compréhension profonde (n.f): sự hiểu biết sâu sắc (cho nghĩa văn học).
Từ trái nghĩa
  • Imperméabilité (n.f): tính không thấm.
  • Impenetrabilité (n.f): tính không thể xuyên thấu; tính khó hiểu.
pénétrabilité

La pénétrabilité de l'eau dans le sol est essentielle pour les plantes.

danh từ giống cái
  1. (văn học) khả năng thấm qua; khả năng xuyên
  2. khả năng hiểu thấu

Từ trái nghĩa

Từ chứa "pénétrabilité"