pénétrabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng thấm qua, khả năng xuyên qua: Chỉ đặc tính của một vật chất hoặc môi trường cho phép một vật thể khác đi vào hoặc xuyên qua nó.
- Khả năng hiểu thấu: (Nghĩa văn học) Khả năng thấu hiểu, nắm bắt được bản chất sâu xa của một vấn đề, ý tưởng hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pénétrabilité de ce tissu par l'eau est très faible. (Khả năng thấm nước của loại vải này rất thấp.)
- La pénétrabilité du blindage est un paramètre crucial pour les ingénieurs militaires. (Khả năng xuyên thấu của lớp giáp là một thông số quan trọng đối với các kỹ sư quân sự.)
- Le philosophe est admiré pour sa pénétrabilité d'esprit. (Nhà triết học được ngưỡng mộ vì khả năng hiểu thấu tư tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pénétrabilité magnétique": độ thấm từ (trong vật lý).
- La pénétrabilité magnétique du matériau influence le champ magnétique. (Độ thấm từ của vật liệu ảnh hưởng đến từ trường.)
"pénétrabilité psychologique": khả năng thấu hiểu tâm lý.
- Ce thérapeute fait preuve d'une grande pénétrabilité psychologique. (Nhà trị liệu này thể hiện một khả năng thấu hiểu tâm lý rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Pénétrant(e) (tính từ): sắc sảo, thấu suốt; có khả năng xuyên thấu.
- Un regard pénétrant. (Một cái nhìn sắc sảo/thấu suốt.)
- Une odeur pénétrante. (Một mùi hương xuyên thấu.)
Pénétrer (động từ): thâm nhập, xâm nhập; thấu hiểu.
- L'eau pénètre le sol. (Nước thấm vào đất.)
- Il cherche à pénétrer le sens caché du texte. (Anh ấy tìm cách thấu hiểu ý nghĩa ẩn của văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Perméabilité (n.f): tính thấm, độ thấm (thường dùng cho chất lỏng, khí).
- Compréhension profonde (n.f): sự hiểu biết sâu sắc (cho nghĩa văn học).
Từ trái nghĩa
- Imperméabilité (n.f): tính không thấm.
- Impenetrabilité (n.f): tính không thể xuyên thấu; tính khó hiểu.
danh từ giống cái
- (văn học) khả năng thấm qua; khả năng xuyên
- khả năng hiểu thấu