impénétrabilité

Học thuật
Thân thiện
impénétrabilité

Un mur en brique illustre l'impénétrabilité de la matière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không quán thông (của hai vật): Tính chất của hai vật thể không thể cùng chiếm một không gian vào cùng một thời điểm.
    • Tính không vào được, tính không xuyên qua được: Tính chất của một vật thể hoặc không gian không thể đi xuyên qua hoặc xâm nhập vào.
    • Tính không được, tính không hiểu được: Tính chất của một điều đó (như suy nghĩ, bí mật) rất khó hoặc không thể hiểu thấu hoặc khám phá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'impénétrabilité de la matière est un principe fondamental en physique. (Tính không quán thông của vật chấtmột nguyêncơ bản trong vậthọc.)
    • L'impénétrabilité de cette forêt dense décourage les explorateurs. (Tính không xuyên qua được của khu rừng rậm này làm nản lòng các nhà thám hiểm.)
    • L'impénétrabilité de son regard me laisse perplexe. (Tính không được trong ánh mắt của anh ấy khiến tôi bối rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Impénétrabilité du secret": Tính chất bí mật không thể bị xâm phạm hoặc khám phá.

    • L'impénétrabilité du secret d'État est cruciale pour la sécurité. (Tính chất bí mật không thể xâm phạm của bí mật quốc giarất quan trọng đối với an ninh.)
  • "Une impénétrabilité totale": Sự không thể xuyên thấu hoàn toàn.

    • Le bunker est conçu pour une impénétrabilité totale. (Căn hầm được thiết kế để tính không xuyên thấu hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Impénétrable (tính từ): Không thể xuyên qua, không thể hiểu thấu.
    • Une forêt impénétrable. (Một khu rừng không thể xuyên qua.)
    • Un mystère impénétrable. (Một bí ẩn không thể được.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccessibilité: Tính không thể tiếp cận được.
  • Opacité: Tính mờ đục, tính khó hiểu.
  • Hermétisme: Tính bí hiểm, tính khép kín (thường dùng cho ý tưởng, văn bản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'impénétrabilité' trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan
  • Être d'une impénétrabilité à toute épreuve: tính chất không thể xâm phạm/không thể hiểu thấumức độ tuyệt đối.
    • Ses motivations sont d'une impénétrabilité à toute épreuve. (Động cơ của anh ta tính chất không thể ra ở mức tuyệt đối.)
impénétrabilité

Un mur en brique illustre l'impénétrabilité de la matière.

danh từ giống cái
  1. tính không quán thông (của hai vật)
  2. tính không vào được, tính không xuyên qua được
  3. tính không được, tính không hiểu được

Từ trái nghĩa