pénétrable

Học thuật
Thân thiện
pénétrable

La forêt est dense mais pénétrable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thấm qua, có thể xuyên qua: Dùng để mô tả một vật chất, không gian hoặc môi trường cho phép một vật khác đi vào hoặc đi xuyên qua .
    • (Nghĩa bóng) Có thể hiểu thấu, có thể lĩnh hội: Dùng để mô tả một ý tưởng, nguyênhoặc con người người khác có thể hiểu được, tiếp cận được về mặt tinh thần hoặc trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • Ce tissu est très fin et pénétrable par la lumière. (Loại vải này rất mỏng có thể xuyên thấu bởi ánh sáng.)
    • La forêt était dense mais pénétrable à certains endroits. (Khu rừng rậm rạp nhưng có thể xuyên qua đượcmột số chỗ.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • Sa pensée est complexe mais pénétrable avec de l'attention. (Tư tưởng của anh ấy phức tạp nhưng có thể hiểu thấu được nếu chú ý.)
    • Son caractère discret le rend peu pénétrable. (Tính cách kín đáo của anh ta khiến anh ta ít có thể hiểu thấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peu pénétrable": Khó xuyên thấu, khó hiểu thấu. Thường dùng để mô tả một người bí ẩn, khó đoán hoặc một vấn đề phức tạp.
    • Un mystère peu pénétrable. (Một bí ẩn khó giải.)
  • "Rendre pénétrable": Làm cho có thể thấm/xuyên/hiểu được.
    • Son explication a rendu le sujet pénétrable pour tous. (Lời giải thích của ấy đã làm cho chủ đề có thể hiểu được đối với tất cả mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénétrer (động từ): Thâm nhập, xuyên vào, hiểu thấu.
    • La pluie a pénétré le toit. (Mưa đã thấm vào mái nhà.)
    • Il a pénétré le sens caché du texte. (Anh ấy đã hiểu thấu ý nghĩa ẩn của văn bản.)
  • Impénétrable (tính từ, trái nghĩa): Không thể xuyên thấu, không thể hiểu thấu.
    • Une forêt impénétrable. (Một khu rừng rậm rạp không thể xuyên qua.)
    • Un visage impénétrable. (Một khuôn mặt khó đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Perméable: Thấm được (thường dùng cho chất lỏng).
  • Accessible: Có thể tiếp cận, dễ hiểu (nghĩa bóng).
  • Compréhensible: Có thể hiểu được.
Các cụm từ liên quan
  • Être pénétrable à: Nhạy cảm với, dễ tiếp thu cái gì đó (thườngcảm xúc, lý lẽ).
    • Il est pénétrable à la pitié. (Anh ta dễ động lòng trước lòng thương hại.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng nghĩa bóng "peu pénétrable" hoặc "rendre pénétrable" là phổ biến nhất.)

pénétrable

La forêt est dense mais pénétrable.

tính từ
  1. có thể thấm qua; có thể xuyên qua
    • Substance pénétrable
      chất có thể thấm qua
    • Forêt pénétrable
      rừng có thể xuyên qua
  2. (nghĩa bóng) có thể hiểu thấu
    • Principe non pénétrable
      nguyênkhông thể hiểu thấu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pénétrable"