pénétrant

Học thuật
Thân thiện
pénétrant

Un rayon de soleil pénétrant traverse la fenêtre et illumine la poussière dans la pièce.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thấu qua, thấm qua, xuyên qua: khả năng đi vào bên trong hoặc xuyên qua một vật thể.
    • (Nghĩa bóng) Thấm thía, sắc sảo, mạnh mẽ, ngát, buốt: Dùng để mô tả những thứ tác động mạnh mẽ đến cảm xúc, giác quan hoặc trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (thấu qua, xuyên qua):
    • Un projectile pénétrant peut traverser une plaque de métal. (Một viên đạn xuyên qua có thể xuyên thủng một tấm kim loại.)
    • Les rayons X sont des rayons pénétrants. (Tia X là những tia khả năng xuyên qua.)
  • Nghĩa bóng (tác động mạnh):
    • Ses paroles pénétrantes m'ont beaucoup fait réfléchir. (Những lời nói thấm thía của ấy đã khiến tôi suy nghĩ rất nhiều.)
    • Il fait un froid pénétrant ce matin. (Sáng nay trời lạnh buốt.)
    • Elle a un regard pénétrant qui semble voir à travers les gens. ( ấy ánh mắt sắc sảo dường như có thể nhìn thấu con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une analyse pénétrante": một phân tích sâu sắc, thấu đáo.
    • Le philosophe a fait une analyse pénétrante de la société moderne. (Nhà triết học đã có một phân tích sâu sắc về xã hội hiện đại.)
  • "Une odeur pénétrante": một mùi hương nồng nặc, lan tỏa mạnh.
    • L'odeur pénétrante des épices emplissait la cuisine. (Mùi hương nồng nặc của gia vị tràn ngập căn bếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pénétrer (động từ): xâm nhập, thâm nhập, thấm vào.
    • L'eau commence à pénétrer dans la coque du bateau. (Nước bắt đầu thấm vào thân tàu.)
  • Pénétration (danh từ): sự xuyên thấu, sự thâm nhập; (nghĩa bóng) sự sâu sắc, sự thấu hiểu.
    • La pénétration de ses idées est remarquable. (Sự thấu hiểu trong những ý tưởng của anh ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Perçant (adj): sắc, nhọn, thấu suốt (cho âm thanh, ánh mắt, cái lạnh).
  • Profond (adj): sâu sắc (cho suy nghĩ, phân tích).
  • Pénétratif (adj - ít dùng hơn): tính chất thấm sâu, xuyên thấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "pénétrant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pénétrant")

pénétrant

Un rayon de soleil pénétrant traverse la fenêtre et illumine la poussière dans la pièce.

tính từ
  1. thấu qua, thấm qua, xuyên qua
    • Projectile pénétrant
      đạn xuyên qua
    • Rayons pénétrants
      (vậthọc) tia xuyên
  2. (y học) chọc thủng
    • Plaie pénétrante
      vết thương chọc thủng
  3. (nghĩa bóng) thấm thía; sắc; mạnh; ngát; buốt...
    • Parole pénétrante
      lời nói thấm thía
    • Parfum pénétrant
      mùi thơm ngất
    • Oeil pénétrant
      mắt sắc
    • Esprit pénétrant
      trí óc sắc sảo
    • Froid pénétrant
      rét buốt

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pénétrant"