obtus

Học thuật
Thân thiện
obtus

Un angle obtus est plus grand qu'un angle droit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Toán học) : Dùng để mô tả một góc số đo lớn hơn 90 độ nhỏ hơn 180 độ.
    • (Nghĩa bóng) Đần độn, trì độn: Dùng để mô tả một người trí tuệ chậm chạp, thiếu sự nhạy bén, sắc sảo.
    • (Từ hiếm) Tròn tròn, không nhọn: Dùng để mô tả hình dạng của một vật không đầu nhọn tròn hoặc cùn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Toán học):
    • Un triangle peut avoir un angle obtus. (Một tam giác có thể có một góc .)
    • L'angle formé par les deux murs est obtus. (Góc tạo bởi hai bức tườnggóc .)
  • Tính từ (Nghĩa bóng):
    • Il a des remarques parfois obtuses. (Anh ta thỉnh thoảng những nhận xét đần độn.)
    • Ne sois pas obtus, comprends enfin la situation ! (Đừng trì độn thế, hãy hiểu tình huống đi!)
  • Tính từ (Hình dạng):
    • Ce rocher a une forme obtuse. (Hòn đá này hình dạng tròn tròn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'obtusion" (ít dùng): Thể hiện sự đần độn, thiếu hiểu biết.
    • Il a fait preuve d'une grande obtusion lors du débat. (Anh ta đã thể hiện sự đần độn lớn trong cuộc tranh luận.)
  • "Angle obtus": Cụm từ cố định trong hình học, luôn luôn có nghĩa là "góc ".
Biến thể từ gần giống
  • Obtusangle (tính từ): (Hình học) góc . (một tam giác ).
  • Obtusion (danh từ giống cái, ít dùng): Sự đần độn, trì độn.
  • Contraire (Antonyme):
    • Aigu (tính từ): (Góc) nhọn; (trí tuệ) sắc sảo, nhạy bén.
    • Acéré (tính từ): Sắc, nhọn; (trí tuệ) sắc sảo.
Từ đồng nghĩa
  • (Về trí tuệ): Borné (hẹp hòi, nông cạn), épais (dày đặc, chậm hiểu), lent (chậm chạp), stupide (ngu ngốc).
  • (Về hình dạng): Arrondi (tròn), émoussé (cùn, bị mòn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "obtus".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "obtus".

obtus

Un angle obtus est plus grand qu'un angle droit.

tính từ
  1. (toán học)
    • Angle obtus
      góc
  2. (nghĩa bóng) đần, trì độn
    • Esprit obtus
      trí óc trì độn
  3. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tròn tròn
    • Poisson à tête obtuse
      đầu tròn tròn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "obtus"

Từ có nhắc đến "obtus"