pépinière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vườn ương, vườn ươm: Một khu đất, thường được quây kín, nơi người ta gieo hạt hoặc trồng cây con (cây ươm) để chăm sóc trước khi đem trồng ở nơi khác.
- Nơi bồi dưỡng, nôi đào tạo: Nghĩa bóng, chỉ một môi trường, một tổ chức hoặc một địa điểm chuyên đào tạo, nuôi dưỡng và phát triển tài năng trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa vườn ươm cây:
- Nous avons acheté ces arbustes à la pépinière municipale. (Chúng tôi đã mua những cây bụi này ở vườn ươm của thành phố.)
- Il travaille dans une pépinière pour apprendre le métier d'horticulteur. (Anh ấy làm việc trong một vườn ươm để học nghề trồng trọt.)
- Với nghĩa nơi bồi dưỡng tài năng:
- Cette université est une pépinière de scientifiques renommés. (Ngôi trường đại học này là một nơi đào tạo ra những nhà khoa học nổi tiếng.)
- Ce club de football est réputé être une pépinière de jeunes talents. (Câu lạc bộ bóng đá này nổi tiếng là nơi ươm mầm những tài năng trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pépinière d'entreprises": Vườn ươm doanh nghiệp. Đây là một cơ sở cung cấp không gian văn phòng, dịch vụ hỗ trợ và tư vấn cho các doanh nghiệp mới thành lập.
- Il a lancé sa start-up dans une pépinière d'entreprises. (Anh ấy đã khởi nghiệp công ty của mình trong một vườn ươm doanh nghiệp.)
Biến thể và từ liên quan
- Pépiniériste (danh từ): Người làm vườn ươm, chuyên gia về vườn ươm.
- Semis (danh từ giống đực): Hạt giống đã gieo; cây con mới mọc. (Đây là một giai đoạn trong quy trình tại một pépinière).
- Plant (danh từ giống đực): Cây giống, cây con để trồng. (Đây là sản phẩm của một pépinière).
Từ đồng nghĩa
- Pour un lieu de culture des plantes (nghĩa đen):
- Jardinerie: Cửa hàng cây cảnh, nơi bán cây và dụng cụ làm vườn (thường rộng hơn pépinière, bao gồm cả bán lẻ).
- Pour un lieu de formation (nghĩa bóng):
- Berceau: Nôi, cái nôi (ví dụ: berceau des arts - cái nôi của nghệ thuật).
- Foyer: Trung tâm, nơi khởi nguồn (ví dụ: un foyer de révolte - một trung tâm nổi dậy).
Thành ngữ liên quan
- Être une pépinière à/de...: Là một nơi sản sinh ra nhiều... (thường dùng với nghĩa tích cực).
- Ce quartier est une pépinière à artistes. (Khu phố này là một nơi sản sinh ra nhiều nghệ sĩ.)
danh từ giống cái
- vườn ương, vườn ươm
- cây ươm
- nơi bồi dưỡng (nhân tài)
- Pépinère d'artistesnơi bồi dưỡng nghệ sĩ