pépètes

Học thuật
Thân thiện
pépètes

Une fille économise ses pépètes dans une tirelire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Tiền, xìn: Từ lóng thông tục để chỉ tiền bạc nói chung, thườngtiền mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a gagné beaucoup de pépètes au casino. (Anh ta đã thắng được rất nhiều xìnsòng bạc.)
    • Pour acheter cette voiture, il faut avoir les pépètes ! (Để mua chiếc xe đó, phải tiền đã!)
    • Elle cherche un travail pour se faire des pépètes. ( ấy đang tìm việc để kiếm xìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des pépètes": tiền, dư dả.
    • Depuis qu'il a hérité, il a des pépètes. (Kể từ khi được thừa kế, anh ta tiền rồi.)
  • "Se faire des pépètes": kiếm tiền.
    • Avec ce petit business, il se fait des pépètes. (Với công việc kinh doanh nhỏ này, anh ta đang kiếm xìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pépette (danh từ giống cái, số ít): Đôi khi được dùngdạng số ít với nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn dạng số nhiều "pépètes".
Từ đồng nghĩa (tiếng lóng thông tục)
  • Fric (danh từ giống đực): tiền.
  • Thune (danh từ giống cái): tiền.
  • Blé (danh từ giống đực): tiền (nghĩa đen: lúa mì).
  • Oseille (danh từ giống cái): tiền (nghĩa đen: cây me đất).
  • Pognon (danh từ giống đực): tiền.
Lưu ý sử dụng
  • "Pépètes"một từ lóng rất thông tục. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc văn viết học thuật.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong khẩu ngữ, trong giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè.
pépètes

Une fille économise ses pépètes dans une tirelire.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (thtục) xìn, tiền