périodiquement

Học thuật
Thân thiện
périodiquement

Le jardinier arrose périodiquement les plantes du parc.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tuần hoàn, một cách định kỳ: Diễn tả một hành động, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra theo những khoảng thời gian đều đặn, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le magazine est publié périodiquement, tous les mois. (Tạp chí được xuất bản định kỳ, hàng tháng.)
    • Il faut vérifier périodiquement la pression des pneus de la voiture. (Cần phải kiểm tra định kỳ áp suất lốp xe ô .)
    • Elle rend visite à sa famille périodiquement. ( ấy thỉnh thoảng/định kỳ về thăm gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo: "périodiquement" thường được dùng để mô tả các hiện tượng khoa học, các cuộc kiểm tra, bảo trì hoặc các ấn phẩm tính chất lặp lại.
    • Les données sont mises à jour périodiquement. (Dữ liệu được cập nhật định kỳ.)
    • Ce phénomène naturel se produit périodiquement. (Hiện tượng tự nhiên này xảy ra một cách tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Périodique (tính từ): tính chất định kỳ, tuần hoàn.
    • une publication périodique (một ấn phẩm định kỳ)
  • Périodicité (danh từ): tính định kỳ, tính tuần hoàn; chu kỳ.
    • la périodicité des éclipses (tính chu kỳ của nhật thực/nguyệt thực)
Từ đồng nghĩa
  • Régulièrement: một cách đều đặn, thường xuyên.
  • À intervalles réguliers: theo những khoảng cách đều đặn.
  • De temps en temps: thỉnh thoảng (nhấn mạnh tính không thường xuyên hơn).
Từ trái nghĩa
  • Ir régulièrement: một cách không đều đặn.
  • Exceptionnellement: một cách ngoại lệ, hiếm khi.
  • En permanence / Continuellement: một cách liên tục, không ngừng.
périodiquement

Le jardinier arrose périodiquement les plantes du parc.

phó từ
  1. tuần hoàn
  2. định kỳ