périodiquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tuần hoàn, một cách định kỳ: Diễn tả một hành động, sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra theo những khoảng thời gian đều đặn, lặp đi lặp lại.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le magazine est publié périodiquement, tous les mois. (Tạp chí được xuất bản định kỳ, hàng tháng.)
- Il faut vérifier périodiquement la pression des pneus de la voiture. (Cần phải kiểm tra định kỳ áp suất lốp xe ô tô.)
- Elle rend visite à sa famille périodiquement. (Cô ấy thỉnh thoảng/định kỳ về thăm gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo: "périodiquement" thường được dùng để mô tả các hiện tượng khoa học, các cuộc kiểm tra, bảo trì hoặc các ấn phẩm có tính chất lặp lại.
- Les données sont mises à jour périodiquement. (Dữ liệu được cập nhật định kỳ.)
- Ce phénomène naturel se produit périodiquement. (Hiện tượng tự nhiên này xảy ra một cách tuần hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Périodique (tính từ): có tính chất định kỳ, tuần hoàn.
- une publication périodique (một ấn phẩm định kỳ)
- Périodicité (danh từ): tính định kỳ, tính tuần hoàn; chu kỳ.
- la périodicité des éclipses (tính chu kỳ của nhật thực/nguyệt thực)
Từ đồng nghĩa
- Régulièrement: một cách đều đặn, thường xuyên.
- À intervalles réguliers: theo những khoảng cách đều đặn.
- De temps en temps: thỉnh thoảng (nhấn mạnh tính không thường xuyên hơn).
Từ trái nghĩa
- Ir régulièrement: một cách không đều đặn.
- Exceptionnellement: một cách ngoại lệ, hiếm khi.
- En permanence / Continuellement: một cách liên tục, không ngừng.
phó từ
- tuần hoàn
- định kỳ