périphrastique

Học thuật
Thân thiện
périphrastique

Un écrivain utilise une expression périphrastique pour décrire le coucher du soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lối nói vòng, thuộc về ngoại thuyết: Mô tả một cách diễn đạt sử dụng nhiều từ ngữ hơn mức cần thiết để nói về một ý tưởng đơn giản, thay vì dùng một từ trực tiếp. liên quan đến việc dùng một cụm từ hoặc một chuỗi từ để thay thế cho một từ duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une construction périphrastique est souvent utilisée pour éviter un terme trop direct. (Một cấu trúc nói vòng thường được dùng để tránh một thuật ngữ quá trực tiếp.)
    • "Le roi des animaux" est une expression périphrastique pour désigner le lion. ("Chúa tể muôn loài" là một cách nói vòng để chỉ con sư tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ pháp: Cụm động từ (locution verbale) được tạo thành với các động từ như "aller", "venir de" cộng với nguyên mẫu đôi khi được gọi là cấu trúc périphrastique để diễn đạt thì hoặc khía cạnh.
    • "Je vais manger" est une forme périphrastique du futur proche. ("Tôi sắp ăn" là một dạng ngoại thuyết của thì tương lai gần.)
Biến thể từ liên quan
  • Périphrase (danh từ): Lối nói vòng, ngoại thuyết. Đâydanh từ gốc.
    • Utiliser une périphrase peut adoucir un propos. (Sử dụng lối nói vòng có thể làm dịu đi một lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Circonlocutoire: (thuộc về) lối nói quanh co.
  • Détourné: (cách diễn đạt) gián tiếp, vòng vo.
Từ trái nghĩa
  • Direct: trực tiếp.
  • Concis: súc tích, ngắn gọn.
périphrastique

Un écrivain utilise une expression périphrastique pour décrire le coucher du soleil.

tính từ
  1. xem périphrase
    • Style périphrastique
      văn nhiều câu nói vòng
    • Expression périphrastique
      từ ngữ nói vòng

Từ gần giống