paraphrastique
Học thuậtThân thiện
Une traduction paraphrastique peut rendre un texte plus long mais aussi plus clair.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài dòng, rườm rà: Dùng để mô tả một cách diễn đạt, bản dịch hoặc văn bản sử dụng quá nhiều từ ngữ không cần thiết để diễn đạt một ý tưởng đơn giản, thay vì đi thẳng vào nội dung chính.
- Thuộc về phép diễn giải (paraphrase): Liên quan đến việc diễn giải lại một văn bản hoặc ý tưởng bằng những từ ngữ khác, nhưng thường với hàm ý là cách diễn giải đó quá dài và không súc tích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son explication était très paraphrastique et confuse. (Lời giải thích của anh ấy rất dài dòng và rối rắm.)
- Il faut éviter un style paraphrastique dans un rapport officiel. (Cần tránh phong cách dài dòng trong một báo cáo chính thức.)
- Cette traduction paraphrastique perd l'essence du texte original. (Bản dịch dài dòng này làm mất đi tinh túy của văn bản gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procédé paraphrastique": Thủ pháp/Phương pháp diễn giải dài dòng.
- L'auteur utilise parfois un procédé paraphrastique pour insister sur un détail. (Tác giả đôi khi sử dụng thủ pháp diễn giải dài dòng để nhấn mạnh một chi tiết.)
"Glose paraphrastique": Lời chú giải/bình luận dài dòng.
- Les marges du manuscrit sont remplies de gloses paraphrastiques. (Lề của bản thảo chép tay chứa đầy những lời chú giải dài dòng.)
Biến thể và từ gần giống
Paraphrase (danh từ & động từ): Sự diễn giải, bản diễn giải; diễn giải lại.
- Il a fait une paraphrase du poème. (Anh ấy đã làm một bản diễn giải bài thơ.)
Paraphraser (động từ): Diễn giải lại (bằng lời của mình).
- Le professeur nous a demandé de paraphraser ce paragraphe. (Giáo viên yêu cầu chúng tôi diễn giải lại đoạn văn này.)
Từ đồng nghĩa
- Verbose: Dài dòng, nhiều lời.
- Prolixe: Dài dòng, rườm rà.
- Diffus: Lan man, không tập trung.
Từ trái nghĩa
- Concis: Súc tích, ngắn gọn.
- Laconique: Vắn tắt, ít lời.
- Succinct: Ngắn gọn, cô đọng.
Lưu ý sử dụng
Từ "paraphrastique" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự dài dòng không cần thiết. Trong bối cảnh học thuật về dịch thuật hoặc phân tích văn bản, nó có thể mang tính trung lập hơn, chỉ một phương pháp dịch/diễn giải trung thành với hình thức hơn là nội dung cô đọng.
Une traduction paraphrastique peut rendre un texte plus long mais aussi plus clair.
tính từ
- dài dòng, rườm rà
- Traduction paraphrastiquebản dịch dài dòng