péripétie

Học thuật
Thân thiện
péripétie

Une péripétie inattendue survient dans l'histoire que lit la jeune fille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đột biến, sự thay đổi đột ngột: Chỉ một sự thay đổi bất ngờ đáng kể trong diễn biến của một câu chuyện, một sự kiện hoặc một tình huống.
    • Biến cố, biến diễn: Chỉ những sự kiện hoặc tình tiết xảy ra, đặc biệtnhững sự kiện đầy kịch tính, bất ngờ, làm thay đổi hướng đi của câu chuyện hoặc cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le roman est plein de péripéties. (Cuốn tiểu thuyết đầy ắp những biến cố bất ngờ.)
    • La vie de l'explorateur a été marquée par de nombreuses péripéties. (Cuộc đời của nhà thám hiểm đã được đánh dấu bởi nhiều biến cố.)
    • Nous avons vécu une étrange péripétie durant notre voyage. (Chúng tôi đã trải qua một biến cố kỳ lạ trong chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une suite de péripéties": Một chuỗi các biến cố, diễn biến.

    • Le film retrace une suite de péripéties comiques. (Bộ phim tái hiện một chuỗi các biến cố hài hước.)
  • "Sans grande péripétie": Một cách êm đềm, không đáng kể xảy ra.

    • Le trajet s'est déroulé sans grande péripétie. (Hành trình diễn ra êm đềm, không biến cố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Péripétie không biến thể hình thái phổ biến. Đâymột danh từ giống cái, số nhiềupéripéties.
  • Rebondissement (danh từ giống đực): Sự ngoặt, bước ngoặt bất ngờ (trong cốt truyện). Gần nghĩa nhưng nhấn mạnh vào sự đột ngột thay đổi hướng đi.
  • Aventure (danh từ giống cái): Cuộc phiêu lưu, sự việc ly kỳ. Có thể chứa đựng nhiều péripéties.
Từ đồng nghĩa
  • Événement inattendu: Sự kiện bất ngờ.
  • Vicissitude (văn chương): Sự thăng trầm, biến đổi.
  • Contretemps: Sự cố, trở ngại bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
  • "Une histoire pleine de péripéties": Một câu chuyện đầy ắp những tình tiết ly kỳ, biến cố.

    • Il nous a raconté une histoire pleine de péripéties. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi một câu chuyện đầy ắp những biến cố ly kỳ.)
  • "Vivre des péripéties": Trải qua những biến cố.

    • Les héros ont vécu d'innombrables péripéties. (Những vị anh hùng đã trải qua vô số biến cố.)
péripétie

Une péripétie inattendue survient dans l'histoire que lit la jeune fille.

danh từ giống cái
  1. sự đột biến, sự thay đổi đột ngột (trong một truyện...)
  2. biến cố, biến diễn
    • Péripéties d'une guerre
      những diễn biến trong một cuộc chiến tranh