péronnelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người phụ nữ ngờ nghệch, ba hoa: "péronnelle" là một từ thân mật, thường dùng để chỉ một người phụ nữ nói nhiều, ba hoa nhưng lại ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Arrête de raconter n'importe quoi, espèce de péronnelle ! (Đừng có nói bậy nữa, đồ mụ ngờ ngệch!)
- Cette péronnelle ne cesse de colporter des ragots. (Con mụ ba hoa đó không ngừng lan truyền những tin đồn nhảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ và chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc khi cố ý xúc phạm. Nó không phải là từ trang trọng.
- Il a traité sa voisine de vieille péronnelle. (Hắn ta đã gọi bà hàng xóm là mụ già ngớ ngẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Péronnel (danh từ giống đực, hiếm gặp): hình thức giống đực của "péronnelle", dùng để chỉ người đàn ông có đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Commère (danh từ giống cái): mụ hay ngồi lê đôi mách, bà tám.
- Bavarde (danh từ giống cái): người đàn bà lắm lời, hay nói.
- Sotte (danh từ giống cái): người đàn bà ngốc nghếch, ngu ngốc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "péronnelle". Tuy nhiên, nó thường xuất hiện trong các lời lăng mạ hoặc trách mắng trực tiếp.
- Quelle péronnelle ! (Đồ ngốc/Đồ ba hoa!)
danh từ giống cái
- (thân mật) con mụ ngờ ngệch ba hoa