péronnelle

Học thuật
Thân thiện
péronnelle

Une péronnelle parle sans cesse à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người phụ nữ ngờ nghệch, ba hoa: "péronnelle" là một từ thân mật, thường dùng để chỉ một người phụ nữ nói nhiều, ba hoa nhưng lại ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Arrête de raconter n'importe quoi, espèce de péronnelle ! (Đừng nói bậy nữa, đồ mụ ngờ ngệch!)
    • Cette péronnelle ne cesse de colporter des ragots. (Con mụ ba hoa đó không ngừng lan truyền những tin đồn nhảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ chỉ nên dùng trong ngữ cảnh rất thân mật hoặc khi cố ý xúc phạm. không phảitừ trang trọng.
    • Il a traité sa voisine de vieille péronnelle. (Hắn ta đã gọi hàng xóm là mụ già ngớ ngẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Péronnel (danh từ giống đực, hiếm gặp): hình thức giống đực của "péronnelle", dùng để chỉ người đàn ông đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Commère (danh từ giống cái): mụ hay ngồi lê đôi mách, tám.
  • Bavarde (danh từ giống cái): người đàn bà lắm lời, hay nói.
  • Sotte (danh từ giống cái): người đàn bà ngốc nghếch, ngu ngốc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "péronnelle". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các lời lăng mạ hoặc trách mắng trực tiếp.
    • Quelle péronnelle ! (Đồ ngốc/Đồ ba hoa!)
péronnelle

Une péronnelle parle sans cesse à ses amis.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) con mụ ngờ ngệch ba hoa

Từ gần giống