prunelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con ngươi, đồng tử: Chỉ phần trung tâm, có màu đen của mắt, nơi ánh sáng đi vào.
- Mắt (nghĩa bóng, văn chương): Dùng để chỉ đôi mắt một cách hoa mỹ hoặc trong ngữ cảnh văn học.
- Quả mận gai: Một loại quả nhỏ, màu xanh đen hoặc tím, có vị chát, thường dùng để làm rượu mùi hoặc mứt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa con ngươi/mắt):
- Ses prunelles se dilatèrent dans l'obscurité. (Con ngươi của anh ấy giãn ra trong bóng tối.)
- Elle a des prunelles d'un vert étonnant. (Cô ấy có đôi mắt [con ngươi] màu xanh lục đáng kinh ngạc.)
- Danh từ giống cái (nghĩa quả mận gai):
- On récolte les prunelles à l'automne pour faire de la liqueur. (Người ta thu hoạch quả mận gai vào mùa thu để làm rượu mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jouer de la prunelle": Liếc mắt đưa tình, nhìn một cách ý nhị, tán tỉnh.
- Il savait jouer de la prunelle pour charmer. (Anh ta biết cách liếc mắt đưa tình để quyến rũ.)
- "Comme la prunelle de ses yeux": Như con ngươi của mắt mình; dùng để diễn tả sự trân trọng, giữ gìn, bảo vệ cẩn thận nhất.
- Il chérit ce vieux livre comme la prunelle de ses yeux. (Anh ấy nâng niu cuốn sách cũ đó như con ngươi của mắt mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Prunellier (danh từ giống đực): Cây mận gai, cây bụi có quả là .
- Prunelle des yeux (cụm danh từ): Vật quý giá nhất, được yêu thương, bảo vệ nhất (nghĩa bóng từ thành ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Pupille (danh từ giống cái): Con ngươi, đồng tử (nghĩa giải phẫu chính xác hơn).
- Œil (danh từ giống đực): Mắt (từ thông dụng, tổng quát).
- Fruit du prunellier (cụm từ): Quả của cây mận gai (để chỉ rõ nghĩa thực vật).
Thành ngữ liên quan
- Être la prunelle des yeux de quelqu'un: Là người/vật được ai đó yêu quý, nâng niu hết mực.
- Cet enfant est la prunelle des yeux de ses grands-parents. (Đứa trẻ này là báu vật trong mắt của ông bà nó.)
danh từ giống cái
- con ngươi, đồng tử
- mắt
- Jouer de la prunelleliếc mắt đưa tình
- comme la prunelle de ses yeuxnhư con ngươi của mắt mình (giữ gìn cẩn thận)