péroraison
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đoạn kết (của một bài nói): Phần cuối cùng của một bài diễn văn, bài phát biểu hoặc lập luận, nơi người nói tóm tắt lại các ý chính và đưa ra kết luận cuối cùng nhằm gây ấn tượng mạnh mẽ với người nghe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La péroraison de son discours était particulièrement émouvante. (Đoạn kết trong bài diễn văn của ông ấy đặc biệt xúc động.)
- Il a résumé ses arguments dans une péroraison puissante. (Anh ấy đã tóm tắt các lập luận của mình trong một đoạn kết đầy sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phân tích diễn ngôn, "péroraison" có thể được dùng để chỉ phần kết luận của một bài luận hoặc một chương sách, nơi tác giả tổng hợp lại quan điểm.
- La péroraison de cet essai philosophique est très claire. (Đoạn kết của bài tiểu luận triết học này rất rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pérorer (động từ): Diễn thuyết một cách hùng hồn, dài dòng.
- Il aime pérorer devant un public. (Anh ta thích diễn thuyết hùng hồn trước công chúng.)
- Conclusion (danh từ giống cái): Kết luận, phần kết (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
- Épilogue (danh từ giống đực): Đoạn kết, phần kết (thường dùng cho tác phẩm văn học hoặc sự kiện).
Từ đồng nghĩa
- Conclusion (danh từ giống cái): kết luận.
- Finale (danh từ giống đực): phần cuối, đoạn kết.
- Clôture (danh từ giống cái): lời kết, phần kết thúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- đoạn kết (một bài nói)