péruvien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) nước Pê-ru: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho đất nước Pê-ru ở Nam Mỹ.
- Của người Pê-ru: Chỉ những gì thuộc về hoặc liên quan đến người dân Pê-ru.
Danh từ:
- Người nước Pê-ru: Chỉ một công dân hoặc người có nguồn gốc từ đất nước Pê-ru.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine péruvienne est très variée. (Ẩm thực Pê-ru rất đa dạng.)
- Il a acheté un tissu péruvien. (Anh ấy đã mua một tấm vải của Pê-ru.)
Danh từ:
- Mon voisin est un Péruvien. (Hàng xóm của tôi là một người Pê-ru.)
- Les Péruviens sont très accueillants. (Người Pê-ru rất hiếu khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la péruvienne": theo kiểu Pê-ru, theo phong cách Pê-ru.
- Elle a préparé un poulet à la péruvienne. (Cô ấy đã chuẩn bị món gà kiểu Pê-ru.)
Biến thể và từ gần giống
Péruvienne (n.f): người phụ nữ Pê-ru.
- Elle est Péruvienne. (Cô ấy là người Pê-ru.)
Péruvien (n.m): người đàn ông Pê-ru.
- Il est Péruvien. (Anh ấy là người Pê-ru.)
Từ đồng nghĩa
- Du Pérou: (cụm từ) từ Pê-ru, của Pê-ru (dùng như tính từ).
- un produit du Pérou (một sản phẩm từ Pê-ru)
tính từ
- (thuộc) nước Pê-ru
danh từ
- người nước Pê-ru