péréquation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự phân bổ hợp lý: Hành động phân chia, điều phối một cái gì đó (như nguồn lực, thuế) một cách công bằng và hợp lý giữa các bên.
- Sự điều chỉnh (lương): Hành động điều chỉnh mức lương, thu nhập để phù hợp với một tình hình hoặc tiêu chuẩn chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La péréquation des ressources est essentielle pour le développement régional. (Việc phân bổ hợp lý nguồn lực là thiết yếu cho sự phát triển vùng.)
- La péréquation de l'impôt vise à réduire les inégalités entre les territoires. (Sự phân bổ thuế hợp lý nhằm giảm bất bình đẳng giữa các vùng lãnh thổ.)
- Une péréquation salariale a été décidée pour harmoniser les rémunérations. (Một sự điều chỉnh lương đã được quyết định để hài hòa hóa các mức lương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Péréquation fiscale": phân bổ thuế hợp lý, thường chỉ cơ chế chuyển giao tài chính từ các vùng giàu sang các vùng nghèo hơn để đảm bảo dịch vụ công đồng đều.
- Le système de péréquation fiscale est un pilier de la solidarité nationale. (Hệ thống phân bổ thuế hợp lý là một trụ cột của tinh thần đoàn kết quốc gia.)
"Péréquation tarifaire": điều chỉnh giá cả, điều phối giá để đảm bảo sự thống nhất hoặc công bằng.
- La péréquation tarifaire dans les transports publics permet un accès égal. (Việc điều phối giá trong giao thông công cộng cho phép tiếp cận bình đẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Péréquateur (danh từ giống đực): Người hoặc cơ quan thực hiện việc phân bổ hợp lý, điều phối.
- Péréquatif, péréquative (tính từ): Thuộc về sự phân bổ hợp lý, có tính chất điều phối.
- Un mécanisme péréquatif. (Một cơ chế có tính chất điều phối.)
Từ đồng nghĩa
- Répartition équitable: sự phân chia công bằng.
- Nivellement: sự san bằng, làm cho bằng nhau.
- Harmonisation: sự hài hòa hóa, điều chỉnh để phù hợp.
Các cụm từ liên quan
- Fonds de péréquation: quỹ điều phối, quỹ phân bổ.
- Les régions bénéficient du fonds de péréquation. (Các vùng được hưởng lợi từ quỹ điều phối.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được thể hiện trong các cụm từ chuyên môn về tài chính, kinh tế và xã hội.)
danh từ giống cái
- sự phân bổ hợp lý
- Péréquation de l'impôtsự phân bổ thuế hợp lý
- sự điều chỉnh lương (cho phù hợp với tình hình)