pétanque

Học thuật
Thân thiện
pétanque

Deux amis jouent à la pétanque sur un terrain de terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Môn thể thao ném bóng kim loại: "Pétanque" là một môn thể thao ngoài trời nguồn gốc từ miền Nam nước Pháp, trong đó người chơi ném những quả bóng kim loại nặng (gọi là boules) càng gần một quả bóng nhỏ bằng gỗ (gọi là cochonnet hay but) càng tốt.
    • Trò chơi ném hòn: Đâytên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho môn thể thao này, đặc biệt khi nói về phiên bản chơi tại Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Nous faisons une partie de pétanque tous les dimanches. (Chúng tôi chơi một ván pétanque mỗi Chủ nhật.)
    • La pétanque est très populaire en Provence. (Môn pétanque rất phổ biếnvùng Provence.)
    • Il a gagné le championnat de pétanque. (Anh ấy đã thắng giải vô địch pétanque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jouer à la pétanque": chơi môn pétanque.

    • Les retraités aiment jouer à la pétanque dans le parc. (Những người về hưu thích chơi pétanque trong công viên.)
  • "Terrain de pétanque": sân chơi pétanque (thườngmột bãi đất trống, sỏi hoặc cát).

    • Le village a aménagé un nouveau terrain de pétanque. (Ngôi làng đã xây dựng một sân pétanque mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Boule (n.f): quả bóng kim loại dùng để chơi pétanque.

    • Il lance sa boule avec précision. (Anh ấy ném quả bóng của mình một cách chính xác.)
  • Cochonnet / But (n.m): quả bóng nhỏ bằng gỗ làm mục tiêu trong trò chơi pétanque.

    • Il faut viser le cochonnet. (Phải nhắm vào quả bóng gỗ nhỏ.)
  • Joueur de pétanque / Bouliste (n.m): người chơi pétanque.

    • Mon grand-père est un bouliste passionné. (Ông tôimột người chơi pétanque rất say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de boules: trò chơi ném bóng (đâytên gọi chung cho nhóm các môn thể thao tương tự, trong đó pétanquemột biến thể phổ biến nhất).
Các cụm từ liên quan
  • Faire un carreau: một ném đẹp, khi quả bóng của người chơi đánh bật quả bóng đối thủ ra chiếm chính vị trí đó.

    • Il a réussi un magnifique carreau ! (Anh ấy đã thực hiện một "carreau" tuyệt đẹp!)
  • Être au point: quả bóng gần mục tiêu (cochonnet) nhất.

    • C'est toi qui es au point. (Bạnngười bóng gần nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la boule qui tourne: (nghĩa bóng) cảm thấy lo lắng, bồn chồn. (Thành ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh quả bóng lăn không ổn định).
    • Avant l'examen, j'avais la boule qui tourne. (Trước kỳ thi, tôi cảm thấy rất bồn chồn.)
pétanque

Deux amis jouent à la pétanque sur un terrain de terre.

danh từ giống cái
  1. trò chơi ném hòn (ở miền nam nước Pháp)

Từ gần giống