botanique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Thực vật học: Môn khoa học nghiên cứu về thực vật, bao gồm cấu trúc, tính chất, quá trình sinh trưởng, phân loại và phân bố của chúng.
Tính từ:
- (Thuộc về) thực vật học: Miêu tả những gì liên quan đến khoa học thực vật hoặc có đặc điểm của thực vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Elle étudie la botanique à l'université. (Cô ấy học thực vật học ở trường đại học.)
- La botanique est une science fascinante. (Thực vật học là một ngành khoa học hấp dẫn.)
Tính từ:
- C'est une espèce botanique rare. (Đây là một loài thực vật hiếm.)
- Il a une connaissance botanique impressionnante. (Anh ấy có kiến thức thực vật học đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Expédition botanique": chuyến thám hiểm thực vật học.
- Ils ont organisé une expédition botanique en Amazonie. (Họ đã tổ chức một chuyến thám hiểm thực vật học ở Amazon.)
"Nom botanique": tên khoa học (của thực vật).
- Le nom botanique du rosier est *Rosa.* (Tên khoa học của cây hoa hồng là Rosa.)
Biến thể và từ liên quan
Botaniste (danh từ): nhà thực vật học.
- Un botaniste a découvert cette nouvelle fleur. (Một nhà thực vật học đã phát hiện ra loài hoa mới này.)
Botaniquement (trạng từ): một cách thuộc về thực vật học.
- Cette plante est botaniquement classée parmi les légumineuses. (Loài cây này về mặt thực vật học được xếp vào họ đậu.)
Từ đồng nghĩa
- Phytologie (danh từ, ít dùng hơn): thực vật học.
- Science des plantes (cụm từ): khoa học về thực vật.
Cụm từ cố định
Jardin botanique: vườn bách thảo, vườn thực vật.
- Nous avons visité le jardin botanique de la ville. (Chúng tôi đã thăm vườn bách thảo của thành phố.)
Géographie botanique: địa lý thực vật học.
- La géographie botanique étudie la répartition des plantes sur Terre. (Địa lý thực vật học nghiên cứu sự phân bố của thực vật trên Trái Đất.)
danh từ giống cái
- thực vật học
tính từ
- xem (danh từ giống cái)
- Géographie botaniqueđịa lý thực vật
- jardin botaniquevườn bách thảo