pétillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự nổ lép bép, sự nổ lách tách: Chỉ âm thanh nhỏ, liên tục và vui tai phát ra từ một vật gì đó, như khi thức ăn chiên hoặc lửa cháy.
- Sự nổi bọt, sự sủi bọt: Chỉ hiện tượng nhiều bong bóng nhỏ li ti xuất hiện và vỡ ra, thường thấy ở đồ uống có ga.
- Sự long lanh, sự lấp lánh: Dùng để miêu tả ánh sáng nhấp nháy, rực rỡ, như từ ánh mắt hoặc một bề mặt phản chiếu.
- Sự linh lợi, sự linh hoạt, sự hớn hở: Chỉ sự sống động, nhanh nhẹn và tràn đầy năng lượng, thường biểu lộ niềm vui hoặc sự phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait le pétillement du feu de bois. (Chúng tôi nghe thấy tiếng lửa củi nổ lách tách.)
- Le pétillement du champagne dans la flûte est un signe de fraîcheur. (Sự sủi bọt của rượu sâm banh trong ly là dấu hiệu của sự tươi ngon.)
- Ses yeux avaient un pétillement malicieux. (Đôi mắt cô ấy có một sự long lanh tinh nghịch.)
- Il y avait un pétillement de joie dans son discours. (Có một sự hớn hở vui mừng trong bài phát biểu của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pétillement d'esprit": Sự linh hoạt, sắc sảo của trí tuệ.
- Sa conversation était pleine de pétillement d'esprit. (Cuộc trò chuyện của anh ấy tràn đầy sự sắc sảo.)
- "Pétillement de la vie": Sự sống động, nhộn nhịp của cuộc sống.
- Elle adore le pétillement de la vie parisienne. (Cô ấy yêu thích sự nhộn nhịp của cuộc sống Paris.)
Biến thể và từ gần giống
- Pétiller (động từ): nổ lách tách, sủi bọt, long lanh.
- Ses yeux pétillent de joie. (Đôi mắt cô ấy long lanh niềm vui.)
- Pétillant (tính từ): có ga, sủi bọt; long lanh, linh hoạt.
- Une eau pétillante. (Nước có ga.)
- Un humour pétillant. (Khiếu hài hước sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
- Grésillement (n): tiếng nổ lép bép (thường do dầu mỡ).
- Effervescence (n): sự sủi bọt, sự sôi nổi.
- Scintillement (n): sự lấp lánh, sự nhấp nháy (ánh sáng).
- Vivacité (n): sự nhanh nhẹn, sự linh lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thường được hình thành với động từ "pétiller").
Thành ngữ liên quan
- Avoir des étincelles / du pétillement dans le regard: Có ánh mắt long lanh, đầy sức sống.
- Depuis qu'elle est amoureuse, elle a du pétillement dans le regard. (Kể từ khi yêu, cô ấy có ánh mắt long lanh.)
danh từ giống đực
- sự nổ lét đét
- sự nổi bọt
- Pétillement du champagnerượu săm banh nổi bọt
- sự long lanh
- Pétillement du regardcái nhìn long lanh
- sự linh lợi, sự linh hoạt
- sự hớn hở
- Pétillement de joiehớn hở vui