boitillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đi hơi khập khiễng: Hành động đi lại với dáng đi không đều, hơi tập tễnh hoặc khập khiễng nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- On remarque un léger boitillement dans sa démarche. (Người ta nhận thấy một sự đi hơi khập khiễng trong dáng đi của anh ấy.)
- Le boitillement du chien était dû à une blessure à la patte. (Sự đi khập khiễng của con chó là do một vết thương ở chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir un boitillement": Có một dáng đi hơi khập khiễng.
- Après l'accident, il a conservé un léger boitillement. (Sau tai nạn, anh ấy vẫn giữ một dáng đi hơi khập khiễng.)
Biến thể và từ gần giống
Boiter (động từ): Đi khập khiễng, đi cà nhắc.
- Il boite depuis qu'il s'est tordu la cheville. (Anh ấy đi khập khiễng kể từ khi bị trẹo mắt cá chân.)
Boiteux/boiteuse (tính từ): Khập khiễng, tập tễnh; (danh từ) người què.
- Une marche boiteuse. (Một bước đi khập khiễng.)
Từ đồng nghĩa
- Claudication (nữ tính): Sự đi khập khiễng (thường dùng trong y học hoặc trang trọng hơn).
- Limp (từ mượn tiếng Anh, thông dụng): Dáng đi khập khiễng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào trong tiếng Pháp tương đương trực tiếp với từ này, vì đây là một danh từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "boitillement".
danh từ giống đực
- sự đi hơi khập khiễng